Bỏ qua

Tmpl Uat Prep 001 Uat Preparation

Trường kiểm soát Giá trị
Artifact ID TMPL-UAT-PREP-001
Tên tệp được kiểm soát /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md
Tiêu đề artifact Tmpl Uat Prep 001 Uat Preparation
Status IN_REVIEW
Version v0.9.0
Owner Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author
Last updated date 2026-08-07
Múi giờ quản trị Asia/Ho_Chi_Minh
Locale vi-VN; bối cảnh Việt Nam; tiền tệ mô phỏng VND
Phân loại artifact Controlled four-tier template. Bốn tầng gồm: Tier 1 quản trị, Tier 2 mẫu trống, Tier 3 hồ sơ Nova Foods hoàn chỉnh, Tier 4 cổng chất lượng Senior BA.
Case study Nova Foods Trading & Manufacturing — mô phỏng giáo dục
Ranh giới dữ liệu Chỉ dùng dữ liệu tổng hợp. Tên người, mã giao dịch, số lượng, ngày, bằng chứng, quyết định, lỗi và kết quả kiểm thử trong artifact là dữ liệu mô phỏng; không đại diện dữ liệu cá nhân, khách hàng, nhà cung cấp, nhân sự, cấu hình ERP hay vận hành thực tế.
Baseline reference Chưa có baseline reference tại v0.9.0. IN_REVIEW nghĩa là đang được xem xét có kiểm soát, không phải BASELINED, APPROVED, production-ready hoặc compliant.
Approval reference Chưa có approval reference. Owner, metadata, nội dung mẫu hoặc dữ liệu Tier 3 không tạo chấp thuận ngầm định từ người dùng, Business Owner, QA, Architect, Security, Legal, Accounting hay Compliance.
Giới hạn thẩm quyền Owner Owner duy trì định danh, đường dẫn, phiên bản, trạng thái, lịch sử thay đổi và ranh giới dữ liệu. Owner không xác nhận yêu cầu Nova Foods thực tế, không diễn giải pháp lý hoặc kế toán, không phê chuẩn kết quả UAT, không cấp quyền production.
Quy tắc sửa đổi Mọi sửa đổi phải giữ nguyên TMPL-UAT-PREP-001, tên tệp và liên kết truy vết đã có; ghi dòng lịch sử mới với ngày theo Asia/Ho_Chi_Minh. Không sửa im lặng nội dung đã được ghi nhận trong version.
Version Ngày Thay đổi Trạng thái
v0.9.0 2026-08-07 Khởi tạo metadata quản trị cho /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md; xác lập ranh giới dữ liệu tổng hợp cho case study Nova Foods. IN_REVIEW

Ranh giới mô phỏng áp dụng cả khi dữ liệu có hình thức giống hồ sơ UAT (User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng). Lý do: ví dụ học tập cần đủ trường và truy vết để người học thực hành, nhưng không được bị hiểu là bằng chứng kiểm thử thật, xác nhận tuân thủ hay quyết định đưa hệ thống vào vận hành.

1. Tier 1 ? Metadata, Purpose, and Governance

Mục đích, điều kiện sử dụng và thẩm quyền

Metadata Giá trị kiểm soát Ý nghĩa và giới hạn
Template identity TMPL-UAT-PREP-001 Định danh canonical của template UAT Preparation. Giữ nguyên trong metadata, traceability link, change record và cross-file check.
Controlled filename /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md Đường dẫn artifact được kiểm soát. Bản sao, bản xuất hoặc tên rút gọn không thay thế artifact này.
Status IN_REVIEW Artifact đang được xem xét có kiểm soát. Status này không phải APPROVED, BASELINED, user-approved, production-ready hoặc quyền triển khai.
Current version reference v0.9.0 Phiên bản được các manifest nguồn nêu trong bối cảnh trạng thái IN_REVIEW. Không suy diễn baseline reference hoặc approval reference từ phiên bản này.
Owner Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author Owner duy trì cấu trúc template, định danh, phiên bản, tính nhất quán traceability và lịch sử thay đổi. Owner không thay thẩm quyền Business Owner, Legal, Accounting, Security, Architect hoặc QA.
Controlled sources /01-curriculum/TEMPLATE_MANIFEST.md; /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md; /01-curriculum/CHAPTER_MANIFEST.md; /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md; /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md; /00-research/00_SOURCE_MAP.md Nguồn xác định artifact hợp lệ, ID hợp lệ, dependency, ranh giới nguồn và căn cứ traceability.
History v0.9.0 — IN_REVIEW — hồ sơ hiện hành ghi template đang được kiểm soát và xem xét; chưa có baseline reference hoặc approval reference theo các manifest được nêu. Mọi thay đổi sau record này phải ghi nguyên nhân, artifact ảnh hưởng, ID canonical, evidence hoặc nguồn hỗ trợ, owner review và kết quả kiểm tra traceability. Không tạo lịch sử, ngày, approver hoặc quyết định không có evidence.

Template này chuẩn bị UAT (User Acceptance Testing — kiểm thử chấp nhận người dùng): ghi có kiểm soát phạm vi kiểm thử nghiệp vụ, người tham gia, tiền điều kiện, dữ liệu mô phỏng, bằng chứng và đường dẫn bàn giao. UAT khác kiểm thử kỹ thuật: người dùng nghiệp vụ xác nhận hệ thống đáp ứng nhu cầu đã được đặc tả; họ không tự xác nhận kiến trúc, bảo mật, pháp lý, kế toán hay khả năng dùng production. Nova Foods Trading & Manufacturing là case study giáo dục mô phỏng; mọi tên, giao dịch, số tiền VND, người dùng và bằng chứng đều là dữ liệu tổng hợp.

Nội dung Quy định sử dụng
Dùng khi Có requirement, quy tắc nghiệp vụ, acceptance criteria hoặc test basis đã được nhận diện; cần lập kế hoạch UAT trước khi chạy kịch bản hoặc ghi nhận kết quả UAT.
Không dùng khi Cần viết yêu cầu mới, thiết kế API, cấu hình ERP, thực hiện unit test, system test, kiểm toán tuân thủ, phê duyệt production, hoặc ra quyết định pháp lý, thuế, kế toán, an toàn thực phẩm.
Owner Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author duy trì cấu trúc template, định danh, phiên bản, tính nhất quán traceability và lịch sử thay đổi.
Người tiêu thụ Business Analyst dùng để chuẩn bị UAT; Business Owner, UAT Lead, Subject Matter Expert, QA, Delivery Lead và Technical Team dùng để đọc phạm vi, điều kiện, bằng chứng và điểm cần xử lý theo vai trò.
Tiền điều kiện Phạm vi chức năng đã xác định; test basis có ID truy vết; môi trường và dữ liệu chỉ là mô phỏng; người thực hiện biết vai trò; ngoại lệ và tiêu chí dừng được ghi nhận. Thiếu một đầu vào làm kết quả UAT không thể truy ngược căn cứ.
Đầu ra hạ nguồn UAT test case, lịch chạy UAT, danh sách người thực hiện, defect log, evidence log, UAT summary, quyết định chuyển tiếp hoặc gói escalation. Đầu ra không tự tạo baseline, approval hay quyền triển khai.

Owner được sửa lỗi cấu trúc, giữ liên kết ID và điều phối review. Owner không được tự xác nhận requirement Nova Foods, chấp nhận rủi ro, đóng defect, diễn giải luật, xác nhận số liệu kế toán, xác nhận kiểm soát bảo mật hoặc cho phép production. IN_REVIEW chỉ nói artifact đang được xem xét có kiểm soát; không phải APPROVED, BASELINED hay user-approved.

Escalation bắt buộc khi test basis mâu thuẫn với quy tắc nghiệp vụ; dữ liệu UAT chứa hoặc có nguy cơ chứa dữ liệu cá nhân thật; lỗi ảnh hưởng tiền, tồn kho, truy xuất nguồn gốc, hóa đơn, phân quyền hoặc tích hợp; tiêu chí chấp nhận thiếu người có thẩm quyền; hoặc cùng một quyết định đòi hỏi Business Owner và Legal, Accounting, Security, Architect hay QA. BA lập gói vấn đề gồm ID liên quan, bằng chứng mô phỏng, tác động, câu hỏi quyết định và vai trò cần kết luận; không tự thay kết luận chuyên môn.

Ánh xạ Manifest, Định danh Canonical, Nguồn và Kiểm soát Thay đổi

/03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md phải được đọc cùng manifest, không phải tệp độc lập. Manifest là danh mục kiểm soát xác định artifact nào được phép tồn tại, ID nào hợp lệ, vị trí tệp nào canonical. Canonical nghĩa là nguồn tham chiếu chính thức trong corpus; bản sao, bản xuất hoặc tên rút gọn không thay thế nguồn này. Lý do: UAT Preparation có thể liên kết requirement, test case và evidence; sai ID hoặc sai nguồn làm đứt traceability, tức khả năng lần từ kết quả kiểm thử về đầu vào đã tạo ra nó.

Hạng mục ánh xạ Giá trị canonical Cách dùng trong template Bằng chứng và giới hạn
Template identity TMPL-UAT-PREP-001 Dùng nguyên chuỗi tại metadata, traceability link, change record và cross-file check. ID thuộc phạm vi template library; không đổi thành UAT-PREP-001, TMPL_UAT_PREP_001 hay bản dịch.
Controlled filename /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md Đây là đường dẫn artifact được kiểm soát. Liên kết nội bộ phải giữ đúng chữ hoa, dấu gạch nối, dấu gạch dưới và phần mở rộng. Tên tệp là định danh truy vết, không phải nhãn trình bày.
Manifest nguồn /01-curriculum/TEMPLATE_MANIFEST.md Kiểm tra đăng ký template, dependency, phạm vi và điều kiện dừng trước khi sửa nội dung. TEMPLATE_MANIFEST là planning artifact; IN_REVIEW không phải baseline hay approval.
Registry ID /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md Chỉ dùng ID đã đăng ký cho requirement, rule, data, interface, risk, test và evidence. Không tự tạo ID để lấp khoảng trống. ID chưa đăng ký phải được ghi nhận thành vấn đề và escalation.
Chapter manifest /01-curriculum/CHAPTER_MANIFEST.md Dùng để kiểm tra chapter nào cung cấp test basis hoặc nhận UAT output. Chỉ chapter được manifest ghi nhận mới là dependency học liệu hợp lệ.
Business-rule nguồn /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md Liên kết rule ID khi UAT scenario kiểm tra hành vi nghiệp vụ. Không biến rule mô phỏng thành quy định vận hành hoặc kết luận pháp lý.
Data-definition nguồn /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md Liên kết field, entity, format, classification và data expectation. Không suy diễn schema triển khai, dữ liệu thật hoặc cấu hình ERP.
Research-source map /00-research/00_SOURCE_MAP.md Kiểm tra phân loại nguồn trước khi gọi chuẩn, luật hoặc good practice. Chỉ dùng đúng safe use boundary của nguồn.

Template này hỗ trợ chuẩn bị UAT, viết tắt của User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng. Nó tổ chức test basis, phạm vi, dữ liệu mô phỏng, người tham gia, tiêu chí vào-ra và evidence dự kiến. Nó không thay thế test plan production, quyết định go-live, phê duyệt nghiệp vụ, xác nhận tuân thủ hay kết luận pháp lý. Suy luận này dựa trên phân loại IN_REVIEW của TEMPLATE_MANIFEST, CHAPTER_MANIFEST và TRACEABILITY_ID_REGISTRY: các artifact đó nêu rõ chưa có baseline reference và chưa có approval reference tại v0.9.0.

Nhóm nguồn Nguồn được phép tham chiếu Vai trò trong UAT Preparation Ranh giới bắt buộc
BA và traceability BABOK Guide Version 3 Thuật ngữ BA, quản lý requirement, traceability. Không bịa số trang, trích dẫn hoặc điều khoản.
Testing ISTQB CTFL Syllabus v4.0.1 Thuật ngữ kiểm thử, test basis, kỹ thuật hộp đen. Không suy diễn xác nhận chất lượng production.
Requirement quality ISO/IEC/IEEE 29148:2018 Tham chiếu mức khái niệm cho thông tin requirement. Chỉ dùng abstract và trạng thái thư mục nếu chưa kiểm tra licensed text.
Accessibility WCAG 2.2 Recommendation Nguồn chuẩn khi UAT có acceptance criterion accessibility. Chỉ nêu success criterion khi đối chiếu đúng nguồn.
Security OWASP ASVS 5.0.0; OWASP API Security Top 10 2023 Nhận diện kiểm tra security liên quan UAT. Good practice ngành; không phải luật Việt Nam hay chứng nhận compliance.
Law and domain Luật 91/2025/QH15; Nghị định 356/2025/NĐ-CP; Luật 88/2015/QH13; Nghị định 123/2020/NĐ-CP; Luật 55/2010/QH12 Bối cảnh vấn đề cần Legal, Accounting hoặc domain owner xem xét. Mọi requirement suy ra từ luật phải gắn Verification required và chuyển đúng owner thẩm quyền.

Mọi record Nova Foods trong template phải mang nghĩa mô phỏng giáo dục, dùng dữ liệu tổng hợp. Ví dụ NF-UAT-001, tên người dùng mô phỏng, số tiền VND mô phỏng, mã hàng mô phỏng và evidence mô phỏng chỉ minh họa cấu trúc UAT. Chúng không chứng minh Nova Foods Trading & Manufacturing là doanh nghiệp thật, đang dùng ERP, đang áp dụng quy tắc, đã kiểm thử, đã chấp nhận kết quả hoặc tuân thủ quy định.

Thay đổi phải giữ chuỗi: nguyên nhân thay đổi, artifact bị ảnh hưởng, ID canonical liên quan, nguồn hoặc evidence hỗ trợ, owner xem xét và kết quả kiểm tra traceability. Không sửa im lặng ID, filename, source classification, rule link, data link hoặc chapter dependency. Nếu thay đổi làm mâu thuẫn TEMPLATE_MANIFEST, TRACEABILITY_ID_REGISTRY, CHAPTER_MANIFEST, CANONICAL_BUSINESS_RULES hoặc CANONICAL_DATA_DICTIONARY, dừng cập nhật nội dung và escalation tới Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author để lập gói vấn đề. Nếu vấn đề chạm pháp lý, kế toán, bảo mật, kiến trúc, QA hoặc quyết định nghiệp vụ, owner duy trì traceability nhưng không thay vai trò có thẩm quyền kết luận.

2. Tier 2 ? Blank Copy-Paste-Ready Template

Dùng nguyên cấu trúc này cho một kế hoạch chuẩn bị User Acceptance Testing (UAT, kiểm thử chấp nhận bởi người dùng). Thay mọi giá trị trong dấu <...> bằng dữ liệu đã xác minh của record đang lập. Nova Foods chỉ là case mô phỏng giáo dục; chỉ dùng dữ liệu tổng hợp.

2.1. Kiểm soát tài liệu

Trường Giá trị cần điền Hướng dẫn điền
Template ID <ID template canonical> Giữ đúng ID đã đăng ký trong TEMPLATE_MANIFEST; không tự tạo biến thể.
Tên tệp <đường dẫn tệp được kiểm soát> Dùng đường dẫn canonical trong corpus.
Tiêu đề <tên kế hoạch chuẩn bị UAT> Nêu phạm vi nghiệp vụ và đợt UAT.
Status <DRAFT \| IN_REVIEW \| BASELINED \| APPROVED \| REJECTED> Chỉ chọn trạng thái có bằng chứng quản trị tương ứng; không suy diễn approval.
Version <phiên bản, ví dụ v0.0.1> Tăng version khi nội dung kiểm soát thay đổi.
Ngày cập nhật <YYYY-MM-DD> Ghi theo Asia/Ho_Chi_Minh.
Locale và tiền tệ <vi-VN / VND hoặc giá trị áp dụng> Ghi rõ locale, múi giờ và tiền tệ dùng trong test data.
Owner <vai trò hoặc cá nhân chịu trách nhiệm duy trì> Owner duy trì artifact, không thay quyền phê duyệt nghiệp vụ, pháp lý, kế toán hay production.
Case study <tên case study và phân loại dữ liệu> Ghi rõ “mô phỏng giáo dục; dữ liệu tổng hợp” nếu dùng Nova Foods.
Lý do lập <vấn đề hoặc mốc cần chuẩn bị UAT> Nêu nguyên nhân và evidence đầu vào, không nêu giả định như sự thật.

2.2. Mục tiêu, phạm vi và ranh giới

Trường Giá trị cần điền Hướng dẫn điền
Mục tiêu UAT <kết quả nghiệp vụ cần người dùng xác nhận> Mô tả kết quả quan sát được, không mô tả hoạt động kỹ thuật mơ hồ.
Phạm vi bao gồm <quy trình, chức năng, vai trò, địa điểm hoặc tích hợp> Mỗi mục phải liên kết requirement, rule hoặc phạm vi đã đăng ký.
Phạm vi loại trừ <nội dung không kiểm thử trong đợt này> Nêu rõ để tránh hiểu kiểm thử toàn bộ hệ thống.
Giả định dự án <giả định và nguồn xác nhận hoặc nhãn Verification required> Không biến giả định thành quy tắc nghiệp vụ.
Ràng buộc <thời gian, môi trường, dữ liệu, nhân lực hoặc quyền truy cập> Nêu tác động nếu ràng buộc không được đáp ứng.
Điều kiện dừng <điều kiện buộc hoãn hoặc escalation> Ví dụ: thiếu môi trường, thiếu dữ liệu an toàn, requirement mâu thuẫn.

2.3. Đầu vào UAT và phạm vi kiểm thử

Loại đầu vào ID hoặc tham chiếu Mô tả cần xác minh Owner nguồn Trạng thái sẵn sàng
Business requirement <ID requirement canonical> <kết quả nghiệp vụ cần kiểm thử> <vai trò sở hữu> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>
Business rule <ID rule canonical> <quy tắc cần áp dụng> <Business Owner hoặc domain owner> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>
Data definition <ID data dictionary canonical> <dữ liệu và ý nghĩa cần kiểm thử> <Data Owner> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>
Process or workflow <ID hoặc đường dẫn artifact> <luồng bắt đầu, quyết định và kết thúc> <Process Owner> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>
Interface or API <ID hoặc OpenAPI path> <trao đổi dữ liệu cần xác nhận> <Architect hoặc integration owner> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>
Acceptance criteria <ID tiêu chí chấp nhận> <điều kiện pass có thể quan sát> <Business Owner> <Chưa sẵn sàng \| Đang rà soát \| Sẵn sàng \| Bị chặn>

2.4. Vai trò và trách nhiệm UAT

Vai trò Người được chỉ định Trách nhiệm cụ thể Quyền quyết định Người thay thế
UAT Lead <tên hoặc vai trò> <điều phối kế hoạch, tiến độ và blocker> <phạm vi quyền hạn> <tên hoặc vai trò>
Business Owner <tên hoặc vai trò> <xác nhận mục tiêu và quyết định nghiệp vụ> <quyết định được phép> <tên hoặc vai trò>
UAT Tester <tên hoặc vai trò> <thực hiện test case và ghi kết quả> <quyền tạo defect hoặc issue> <tên hoặc vai trò>
QA Representative <tên hoặc vai trò> <kiểm tra test basis, kết quả và defect process> <phạm vi QA> <tên hoặc vai trò>
Technical Support <tên hoặc vai trò> <hỗ trợ môi trường, log và xử lý kỹ thuật> <phạm vi kỹ thuật> <tên hoặc vai trò>
Security or Privacy Owner <tên hoặc vai trò hoặc N/A> <xem xét dữ liệu, quyền và rủi ro nếu kích hoạt> <phạm vi bảo mật hoặc dữ liệu cá nhân> <tên hoặc vai trò hoặc N/A>

2.5. Môi trường, truy cập và dữ liệu kiểm thử

Hạng mục Giá trị cần điền Hướng dẫn điền
Tên môi trường <UAT environment name> Phân biệt rõ với development, test và production.
URL hoặc endpoint <https://... hoặc endpoint nội bộ> Không ghi secret trong tài liệu.
Phiên bản build <build number hoặc release reference> Phải khớp phạm vi UAT.
Cửa sổ sử dụng <YYYY-MM-DD HH:mm đến YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> Ghi thời điểm môi trường khả dụng.
Cách cấp quyền <ticket ID hoặc quy trình cấp quyền> Chỉ nêu tham chiếu, không ghi mật khẩu hay token.
Secret reference <vault path, secret ID hoặc ticket reference> Mẫu an toàn: <vault://<system>/<environment>/<secret-name>>; không ghi giá trị secret.
Phân loại dữ liệu <Synthetic \| Masked \| Production-like approved \| Không dùng dữ liệu cá nhân> Chỉ dùng loại dữ liệu đã được owner có thẩm quyền xác nhận.
Bộ dữ liệu test <dataset ID hoặc đường dẫn được kiểm soát> Nêu mục đích, owner và thời hạn làm sạch dữ liệu.
Điều kiện làm sạch <ai làm gì, khi nào, evidence ở đâu> Bắt buộc khi dữ liệu có rủi ro bảo mật hoặc riêng tư.

2.6. Kế hoạch thực hiện và quyết định sẵn sàng

Mốc Thời gian dự kiến Điều kiện hoàn thành Owner Trạng thái
Xác nhận test basis <thời điểm> <requirement, rule và acceptance criteria đủ để test> <vai trò> <Chưa bắt đầu \| Đang thực hiện \| Hoàn thành \| Bị chặn>
Sẵn sàng môi trường <thời điểm> <URL, build, quyền và log access hoạt động> <vai trò> <Chưa bắt đầu \| Đang thực hiện \| Hoàn thành \| Bị chặn>
Sẵn sàng dữ liệu <thời điểm> <dữ liệu tổng hợp đủ các tình huống> <vai trò> <Chưa bắt đầu \| Đang thực hiện \| Hoàn thành \| Bị chặn>
Briefing tester <thời điểm> <tester hiểu phạm vi, cách ghi kết quả và escalation> <vai trò> <Chưa bắt đầu \| Đang thực hiện \| Hoàn thành \| Bị chặn>
Bắt đầu UAT <thời điểm> <mọi entry criterion đạt hoặc ngoại lệ được quyết định> <vai trò> <Chưa bắt đầu \| Đang thực hiện \| Hoàn thành \| Bị chặn>
Quyết định Giá trị cần điền Cơ sở quyết định
UAT readiness decision <READY \| READY_WITH_RISK \| NOT_READY> <liên kết các điều kiện sẵn sàng, blocker và evidence>
Người quyết định <Business Owner hoặc vai trò có thẩm quyền> <quyền quyết định đã xác định>
Ngày quyết định <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> <thời điểm ghi nhận>
Rủi ro chấp nhận được <mô tả hoặc Không có> <lý do, tác động và owner chấp nhận>
Hành động trước khi bắt đầu <hành động, owner, hạn hoàn thành> <điều kiện chưa đạt cần xử lý>

2.7. Ngoại lệ, issue và escalation

ID Loại Mô tả Tác động Owner Hạn xử lý Quyết định hoặc escalation
<ID issue canonical hoặc ID tạm có quy tắc đăng ký> <Blocker \| Risk \| Assumption \| Dependency \| Defect \| Verification required> <sự kiện, điều kiện hoặc thiếu hụt cụ thể> <Cao \| Trung bình \| Thấp và phạm vi ảnh hưởng> <vai trò> <YYYY-MM-DD> <hành động, nơi escalation và người có thẩm quyền>

2.8. Bằng chứng, truy vết, review và sign-off

Hạng mục Tham chiếu cần điền Hướng dẫn điền
Evidence UAT <đường dẫn evidence, ticket ID, log ID hoặc test execution ID> Ghi vị trí truy xuất được; không nhúng dữ liệu nhạy cảm.
Traceability <requirement ID; rule ID; data ID; test case ID> Giữ đúng canonical ID và liên kết hai chiều khi artifact nguồn yêu cầu.
Review record <reviewer, vai trò, ngày, kết quả, nhận xét> Review không phải approval nếu chưa có quyết định thẩm quyền.
Sign-off decision <Approved \| Rejected \| Approved with conditions \| Not requested> Chỉ ghi sau khi có record quyết định thật.
Sign-off authority <vai trò có thẩm quyền> Không dùng Owner tài liệu thay cho Business Owner, Legal Owner hoặc QA authority.
Sign-off reference <approval record ID hoặc N/A> Dùng N/A khi sign-off chưa được yêu cầu; không để trống.

2.9. Lịch sử thay đổi

Version Ngày Người cập nhật Thay đổi Lý do Artifact hoặc ID bị ảnh hưởng
<phiên bản> <YYYY-MM-DD> <tên hoặc vai trò> <mô tả thay đổi cụ thể> <nguồn, issue hoặc quyết định thúc đẩy thay đổi> <canonical ID hoặc đường dẫn>

Sổ theo dõi quyết định, ngoại lệ, bằng chứng, truy vết và xem xét

Dùng khối này để quản trị chuẩn bị UAT (User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng): ghi quyết định, rủi ro, bằng chứng và người chịu trách nhiệm trước khi chạy kiểm thử. Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; chỉ nhập dữ liệu tổng hợp. Không ghi bí mật, mật khẩu, token, khóa API, dữ liệu cá nhân thật hoặc dữ liệu production.

Trường kiểm soát Giá trị mẫu trống phải điền Hướng dẫn và quy tắc kiểm tra
Template ID TMPL-UAT-PREP-001 Giữ nguyên ID canonical.
Tên tệp kiểm soát /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md Giữ nguyên filename.
Status IN_REVIEW Allowed values: DRAFT, IN_REVIEW, APPROVED, BASELINED, RETIRED. Bản này phải là IN_REVIEW; không suy diễn thành phê duyệt.
Version v0.9.0 Dùng định dạng v<major>.<minor>.<patch>. Không sửa đè lịch sử phiên bản.
Ngày cập nhật <YYYY-MM-DD, ví dụ 2026-08-07> Phải là ngày hợp lệ ISO 8601.
Múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh Giữ nguyên múi giờ corpus.
Locale và tiền tệ vi-VN / VND Giữ nguyên bối cảnh Việt Nam và VND mô phỏng.
Case study Nova Foods Trading & Manufacturing — mô phỏng giáo dục, dữ liệu tổng hợp Không thay thành tổ chức thật hoặc dữ liệu thật.
Phạm vi UAT <quy trình, module, màn hình, API hoặc báo cáo được kiểm thử> Nêu đối tượng kiểm thử; không mô tả quyết định triển khai production.
Môi trường UAT <tên môi trường tổng hợp, URL không chứa bí mật> URL phải dùng miền mô phỏng hoặc placeholder. Không ghi thông tin đăng nhập.
Tham chiếu bí mật an toàn <vault-path hoặc secret-reference không chứa giá trị bí mật> Mẫu hợp lệ: <vault-path: novfoods/nonprod/uat/test-user>. Cấm ghi mật khẩu, token, private key, connection string có secret.
Người lập <họ tên hoặc mã vai trò mô phỏng> Nêu người ghi nhận, không biến thành xác nhận phê duyệt.
Ngày lập <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> Thời điểm phải có múi giờ.

Nhật ký quyết định UAT

Quyết định là lựa chọn có ảnh hưởng phạm vi, dữ liệu, lịch chạy, tiêu chí vào hoặc tiêu chí ra UAT. Mỗi quyết định cần bằng chứng đầu vào để người xem xét kiểm tra lý do, không dựa vào ý kiến không truy vết được.

Decision ID Quyết định cần chốt Phương án được xét Tiêu chí chọn Bằng chứng đầu vào Chủ thể quyết định dự kiến Trạng thái Ngày quyết định Tác động nếu chưa chốt Liên kết ngoại lệ hoặc escalation
<DEC-UAT-001> <mô tả quyết định cụ thể> <phương án A; phương án B; phương án C nếu có> <tiêu chí đo được> <EVD-UAT-001 hoặc link artifact canonical> <Business Owner, QA Lead, Architect, Security Owner hoặc vai trò phù hợp> <PROPOSED / PENDING_REVIEW / DECIDED / REJECTED / ESCALATED> <YYYY-MM-DD hoặc N/A khi chưa quyết định> <chặn test case, chặn dữ liệu, chặn sign-off hoặc không tác động> <EXC-UAT-001 hoặc N/A>
<DEC-UAT-002> <mô tả quyết định cụ thể> <phương án được xét> <tiêu chí đo được> <evidence reference> <vai trò có thẩm quyền> <PROPOSED / PENDING_REVIEW / DECIDED / REJECTED / ESCALATED> <YYYY-MM-DD hoặc N/A khi chưa quyết định> <tác động cụ thể> <exception reference hoặc N/A>

Quy tắc: DECIDED chỉ hợp lệ khi có bằng chứng, chủ thể có thẩm quyền và ngày quyết định. Nếu quyết định liên quan pháp lý, kế toán, thuế, bảo mật, an toàn thực phẩm hoặc production, đặt ESCALATED đến vai trò chuyên môn; BA không tự kết luận.

Sổ ngoại lệ và điều kiện chặn

Ngoại lệ là điều kiện lệch khỏi kế hoạch UAT, như dữ liệu không sẵn sàng, môi trường lỗi, yêu cầu chưa rõ hoặc phụ thuộc chưa hoàn tất. Ngoại lệ không được xóa để làm báo cáo đẹp; chỉ đóng khi có bằng chứng khắc phục hoặc quyết định chấp nhận rủi ro từ đúng thẩm quyền.

Exception ID Loại ngoại lệ Mô tả và điều kiện phát hiện Mức độ Tác động UAT Hành động xử lý Owner xử lý Hạn xử lý Trạng thái Bằng chứng đóng Escalation đến
<EXC-UAT-001> <DATA / ENVIRONMENT / REQUIREMENT / ACCESS / INTEGRATION / SECURITY / OTHER> <mô tả sự kiện, dữ liệu tổng hợp, thời điểm phát hiện> <LOW / MEDIUM / HIGH / BLOCKER> <test case, phạm vi, lịch hoặc sign-off bị ảnh hưởng> <khắc phục, đổi dữ liệu, làm rõ requirement hoặc dừng test> <mã vai trò hoặc người mô phỏng> <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> <OPEN / IN_PROGRESS / RESOLVED / ACCEPTED_RISK / ESCALATED> <EVD-UAT-xxx hoặc N/A khi chưa đóng> <vai trò có thẩm quyền hoặc N/A>
<EXC-UAT-002> <allowed value> <mô tả sự kiện> <allowed value> <tác động> <hành động> <owner> <thời điểm> <status> <evidence reference hoặc N/A> <vai trò hoặc N/A>

Quy tắc: BLOCKER phải chặn test case liên quan hoặc ghi rõ quyết định chấp nhận rủi ro. ACCEPTED_RISK cần Decision ID liên kết. Ngoại lệ pháp lý, kế toán, dữ liệu cá nhân, bảo mật hoặc truy xuất nguồn gốc thực phẩm phải ghi Verification required và escalation đúng owner.

Danh mục bằng chứng

Bằng chứng chứng minh điều kiện UAT đã được kiểm tra: ảnh chụp, log, export, kết quả truy vấn, biên bản hoặc liên kết artifact kiểm soát. Bằng chứng phải đủ để người khác tái kiểm tra nhưng không chứa bí mật hoặc dữ liệu thật.

Evidence ID Loại bằng chứng Mô tả nội dung Nguồn hoặc vị trí lưu trữ Ngày thu thập Người thu thập Phân loại dữ liệu Liên kết Decision ID Liên kết Exception ID Kiểm tra an toàn
<EVD-UAT-001> <SCREENSHOT / TEST-RESULT / LOG / EXPORT / MEETING-RECORD / REQUIREMENT-REFERENCE / OTHER> <nội dung chứng minh điều gì> <controlled-path, URL mô phỏng hoặc artifact ID> <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> <người hoặc vai trò mô phỏng> <PUBLIC / INTERNAL / CONFIDENTIAL / RESTRICTED> <DEC-UAT-xxx hoặc N/A> <EXC-UAT-xxx hoặc N/A> <đã che mật khẩu, token, PII; hoặc N/A>
<EVD-UAT-002> <allowed value> <nội dung> <vị trí lưu trữ> <thời điểm> <người thu thập> <phân loại> <decision reference hoặc N/A> <exception reference hoặc N/A> <kiểm tra an toàn>

Quy tắc: RESTRICTED không được nhúng trực tiếp vào template; chỉ ghi secret-reference hoặc vị trí kiểm soát có quyền truy cập phù hợp. Log phải che token, cookie, mật khẩu, số định danh cá nhân và dữ liệu thật.

Ma trận truy vết UAT

Truy vết nối nguồn yêu cầu với điều kiện chuẩn bị, test case, bằng chứng và kết quả. Chuỗi này cho thấy vì sao một test cần chạy và bằng chứng nào xác nhận trạng thái. Không tạo ID requirement, rule hoặc data field mới nếu chưa có registry canonical.

Trace ID Nguồn yêu cầu hoặc quy tắc Phân loại nguồn Điều kiện UAT liên quan Test case tham chiếu Dữ liệu kiểm thử tham chiếu Bằng chứng tham chiếu Trạng thái truy vết Khoảng trống hoặc lý do
<TRC-UAT-001> <canonical ID hoặc controlled artifact path> <BUSINESS_REQUIREMENT / BUSINESS_RULE / DATA_REQUIREMENT / INTERFACE_REQUIREMENT / ASSUMPTION / VERIFICATION_REQUIRED> <môi trường, quyền, dữ liệu hoặc quyết định cần có> <TC-UAT-xxx hoặc N/A khi test case chưa được tạo> <DATA-UAT-xxx hoặc controlled dataset reference> <EVD-UAT-xxx hoặc N/A> <COMPLETE / PARTIAL / GAP / BLOCKED> <mô tả khoảng trống và EXC-UAT-xxx nếu có>
<TRC-UAT-002> <canonical reference> <allowed value> <điều kiện> <test case reference hoặc N/A> <data reference> <evidence reference hoặc N/A> <status> <lý do>

Quy tắc: COMPLETE cần nguồn, điều kiện UAT, test case hoặc lý do hợp lệ, dữ liệu tham chiếu và bằng chứng. GAP hoặc BLOCKED phải có Exception ID. Phân loại ASSUMPTION và VERIFICATION_REQUIRED không được trình bày như quy tắc đã xác nhận.

Lịch sử phiên bản

Lịch sử phiên bản bảo toàn thay đổi kiểm soát. Mỗi thay đổi phải nêu lý do và tác động đến UAT; không dùng dòng lịch sử để ghi nhận phê duyệt không có bằng chứng.

Version Ngày thay đổi Người thay đổi Tóm tắt thay đổi Lý do Tác động đến UAT Trạng thái sau thay đổi Review reference
v0.9.0 2026-08-07 Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author Khởi tạo template UAT preparation Thiết lập cấu trúc học liệu kiểm soát Chưa xác nhận sẵn sàng UAT hoặc production IN_REVIEW <REV-UAT-001 hoặc N/A>
<vX.Y.Z> <YYYY-MM-DD> <người hoặc vai trò> <thay đổi cụ thể> <lý do truy vết được> <test case, dữ liệu, môi trường hoặc governance bị ảnh hưởng> <allowed status> <REV-UAT-xxx hoặc N/A>

Theo dõi review và sign-off

Review là xem xét chất lượng; sign-off là ghi nhận đồng ý của vai trò có thẩm quyền theo phạm vi xác định. Cả hai không được suy diễn từ việc tham gia họp, cập nhật tài liệu, gửi email hoặc tồn tại tên trong bảng.

Review ID Hạng mục xem xét Reviewer dự kiến Tiêu chí review Kết quả Nhận xét hoặc phát hiện Hành động tiếp theo Hạn xử lý Bằng chứng review Trạng thái
<REV-UAT-001> <phạm vi, dữ liệu, môi trường, traceability, security hoặc accessibility> <vai trò phù hợp> <tiêu chí kiểm tra đo được> <PENDING / PASS / PASS_WITH_ACTIONS / FAIL / ESCALATED> <phát hiện cụ thể hoặc N/A> <EXC-UAT-xxx, DEC-UAT-xxx hoặc N/A> <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh> <EVD-UAT-xxx hoặc N/A> <OPEN / CLOSED / BLOCKED>
<REV-UAT-002> <hạng mục> <reviewer> <tiêu chí> <allowed result> <nhận xét> <hành động> <thời điểm> <evidence reference hoặc N/A> <status>
Sign-off ID Phạm vi sign-off Vai trò có thẩm quyền dự kiến Điều kiện trước sign-off Quyết định Ngày ghi nhận Bằng chứng Giới hạn hiệu lực
<SO-UAT-001> <ví dụ: xác nhận sẵn sàng chạy UAT cho phạm vi mô phỏng> <Business Owner / QA Lead / Security Owner / vai trò phù hợp> <mọi BLOCKER đã xử lý hoặc có quyết định rủi ro truy vết> <PENDING / SIGNED_OFF / REJECTED / ESCALATED> <YYYY-MM-DD HH:mm Asia/Ho_Chi_Minh hoặc N/A> <EVD-UAT-xxx, controlled approval record hoặc N/A> <chỉ áp dụng case mô phỏng, không cho phép production>
<SO-UAT-002> <phạm vi> <vai trò> <điều kiện> <allowed value> <thời điểm hoặc N/A> <evidence reference hoặc N/A> <giới hạn>

Quy tắc: SIGNED_OFF chỉ hợp lệ khi có vai trò đúng thẩm quyền, phạm vi rõ, điều kiện trước sign-off đạt và bằng chứng kiểm soát. Nếu chưa có đủ dữ kiện, giữ PENDING; không ghi nhận hoặc ngụ ý người dùng đã phê duyệt.

Hướng dẫn trường, giá trị hợp lệ, kiểm tra và điều kiện điền Tier 2

Tier 2 là mẫu trống tái sử dụng. Người soạn thay toàn bộ giá trị trong dấu ngoặc nhọn bằng dữ liệu dự án được kiểm chứng. <mô tả rõ giá trị cần điền> không phải dữ liệu hợp lệ để chuyển sang Tier 3. Nova Foods Trading & Manufacturing chỉ là case mô phỏng giáo dục; mọi dữ liệu điền mẫu phải là dữ liệu tổng hợp.

Trường mẫu Hướng dẫn điền Giá trị hợp lệ Quy tắc kiểm tra
Status Ghi trạng thái kiểm soát tài liệu, không ghi trạng thái tiến độ UAT. DRAFT, IN_REVIEW, BASELINED, RETIRED Chỉ dùng giá trị viết hoa đúng chuỗi. Không gọi IN_REVIEW là đã phê duyệt hoặc đã baseline.
Version Ghi phiên bản có kiểm soát. <vX.Y.Z theo quy ước version corpus> Không sửa nội dung mà giữ nguyên version. Version phải khớp metadata, lịch sử thay đổi và tên bản xuất nếu có.
Ngày cập nhật Ghi ngày cập nhật theo múi giờ quản trị. <YYYY-MM-DD> Phải là ngày thực, định dạng ISO 8601, không muộn hơn ngày lập bản ghi.
Múi giờ Ghi múi giờ dùng cho lịch UAT, timestamp bằng chứng và sign-off. Asia/Ho_Chi_Minh hoặc <IANA timezone đã xác nhận> Không dùng tên múi giờ tự do như “giờ Việt Nam”. Mọi timestamp trong một record dùng cùng múi giờ.
Phạm vi UAT Mô tả chức năng, quy trình, tích hợp và dữ liệu nằm trong kiểm thử chấp nhận người dùng. <danh sách phạm vi kiểm chứng được> Mỗi mục phải có ranh giới bắt đầu, kết quả mong đợi hoặc tiêu chí loại trừ. Không suy diễn phạm vi từ tên module.
Ngoài phạm vi Ghi rõ nội dung không kiểm thử trong đợt này. <hạng mục loại trừ và lý do> Bắt buộc nếu phạm vi có giới hạn. Mỗi loại trừ phải nêu tác động và nơi xử lý tiếp theo.
Mục tiêu UAT Ghi quyết định nghiệp vụ cần có bằng chứng, không ghi mục tiêu kỹ thuật chung chung. <quy trình hoặc outcome nghiệp vụ cần xác nhận> Phải liên kết ít nhất một requirement, business rule, acceptance criterion hoặc rủi ro đã đăng ký.
Môi trường kiểm thử Ghi tên môi trường, URL không nhạy cảm, build hoặc release reference. <UAT/SIT/khác đã xác nhận> Không ghi mật khẩu, token, khóa API, chuỗi kết nối DB hoặc IP nội bộ nhạy cảm.
Dữ liệu kiểm thử Ghi loại dữ liệu, nguồn tạo, mức nhạy cảm và cách làm sạch sau UAT. Synthetic, Masked, Production-like approved Với dữ liệu cá nhân, tài chính, thực phẩm hoặc truy xuất nguồn gốc: ghi Verification required và chỉ dùng khi owner có thẩm quyền xác nhận.
Kết quả mong đợi Ghi quan sát có thể đối chiếu với evidence. <đầu ra, trạng thái, số lượng, thông báo hoặc bản ghi mong đợi> Không dùng từ mơ hồ như “đúng”, “nhanh”, “ổn”. Phải xác định điều kiện pass hoặc fail.
Kết quả thực tế Ghi dữ kiện quan sát được khi chạy test. <timestamp, hành động, đầu ra thực tế> Chỉ điền sau khi thực thi. Không sao chép kết quả mong đợi nếu chưa có bằng chứng.
Trạng thái test Ghi kết quả từng test case. NOT_RUN, PASS, FAIL, BLOCKED, NOT_APPLICABLE PASS cần evidence. FAIL hoặc BLOCKED cần defect hoặc exception reference. NOT_APPLICABLE cần lý do và người xác nhận.
Mức độ lỗi Ghi mức độ tác động nghiệp vụ của defect. CRITICAL, HIGH, MEDIUM, LOW Chỉ dùng khi trạng thái là FAIL. Tiêu chí phân loại phải nêu tác động đến giao dịch, dữ liệu, kiểm soát hoặc người dùng.
Owner hành động Ghi vai trò chịu trách nhiệm xử lý, không suy đoán cá nhân. <Business Owner>, <QA Owner>, <Technical Owner>, <Security Owner> Một hành động có một owner chính. Nếu nhiều thẩm quyền, ghi owner chính và escalation owner.
Traceability reference Ghi ID canonical nguồn gốc và liên kết record liên quan. <canonical ID đã đăng ký> Không tự tạo ID. Giữ nguyên ID từ artifact canonical, gồm TRACEABILITY_ID_REGISTRY, CANONICAL_BUSINESS_RULES, CANONICAL_DATA_DICTIONARY khi áp dụng.
Evidence reference Ghi vị trí bằng chứng có thể truy cập theo quyền. <đường dẫn kho bằng chứng hoặc ID evidence> Evidence phải có timestamp, người tạo hoặc hệ thống tạo, và liên kết test case. Không nhúng dữ liệu nhạy cảm vào tài liệu.
Review decision Ghi quyết định review, khác sign-off. ACCEPT, REWORK_REQUIRED, ESCALATE, NOT_REVIEWED ACCEPT không đồng nghĩa approval. ESCALATE bắt buộc nêu câu hỏi, thẩm quyền cần quyết định và deadline.
Sign-off status Ghi trạng thái xác nhận chính thức khi quy trình dự án yêu cầu. NOT_REQUESTED, PENDING, SIGNED, REJECTED Không điền SIGNED nếu thiếu tên vai trò, ngày, phạm vi ký và reference bằng chứng. Không tuyên bố user approval.

Phần có điều kiện. Chỉ thêm bảng defect khi có ít nhất một test FAIL; mỗi defect ghi <defect ID đã đăng ký>, nguyên nhân quan sát, mức độ lỗi, workaround nếu có, owner và trạng thái xử lý. Chỉ thêm bảng exception khi có BLOCKED, NOT_APPLICABLE, dữ liệu không sẵn sàng, môi trường lỗi hoặc phụ thuộc ngoài phạm vi; exception phải phân biệt với defect vì exception mô tả điều kiện không thể thực thi hoặc ngoại lệ được quản trị, không tự kết luận lỗi hệ thống.

Tham chiếu bí mật an toàn. Khi test cần thông tin xác thực, chỉ ghi mẫu <secret manager reference: vault-path/secret-name; access role: role-name; version: version-label>. Không ghi secret value, password, API key, bearer token, private key, cookie phiên, connection string chứa mật khẩu, ảnh chụp màn hình lộ bí mật hoặc dữ liệu cá nhân. Nếu không có kho bí mật được xác nhận, ghi <secret access process requires Security Owner verification> và đánh dấu test BLOCKED cho đến khi quyền truy cập hợp lệ được cấp.

Cầu nối suy luận. UAT cần kết quả có thể kiểm chứng; vì vậy mỗi kết luận phải nối từ phạm vi, test case, kết quả thực tế đến evidence và traceability reference. Khi thiếu một mắt xích, kết luận chỉ là nhận định chưa đủ bằng chứng và Review decision phải là REWORK_REQUIRED hoặc ESCALATE, không phải ACCEPT.

3. Tier 3 ? Fully Completed Nova Foods Case: Core Record

Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; toàn bộ tên người, giao dịch, mã và dữ liệu dưới đây là dữ liệu tổng hợp. Artifact ở trạng thái IN_REVIEW, phiên bản v0.9.0, ngày 2026-08-07, locale vi-VN, múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh, tiền tệ VND. Nội dung không là phê duyệt người dùng, cấu hình production, kết luận pháp lý, kế toán hay thuế.

3.1 Hồ sơ chuẩn bị UAT đã điền

Trường Giá trị hoàn chỉnh
UAT Preparation ID UAT-PREP-NF-2026-008
Tên đợt UAT UAT phát hành đơn bán hàng B2B và giữ hàng tồn kho cho khách hàng phân phối
Đơn vị nghiệp vụ Nova Foods Trading & Manufacturing — mô phỏng
Module ERP Sales Order Management, Inventory Allocation, Accounts Receivable
Phạm vi nghiệp vụ Tạo đơn bán hàng B2B, kiểm tra hạn mức tín dụng mô phỏng, giữ tồn kho, phát hành phiếu xuất kho dự kiến và tạo hóa đơn nháp
Ngoài phạm vi Ký số hóa đơn, gửi hóa đơn điện tử, hạch toán sổ cái, giao nhận thực tế, tính thuế theo quy định hiện hành
Môi trường UAT UAT-NF-ERP-02
Build kiểm thử NF-ERP-0.9.0-uat.14
Thời gian thực hiện 2026-08-10 09:00 đến 2026-08-14 17:00, Asia/Ho_Chi_Minh
Điều phối UAT Trần Minh Khoa — BA mô phỏng
Business Owner quyết định nghiệp vụ Lê Thu Hà — Sales Operations Manager mô phỏng
QA Lead quyết định chất lượng kiểm thử Phạm Quốc Bảo — QA Lead mô phỏng
System Owner quyết định môi trường Vũ Ngọc Anh — ERP Application Owner mô phỏng
Trạng thái chuẩn bị READY_FOR_EXECUTION_REVIEW
Quyết định hiện hành Cho phép đưa bộ dữ liệu tổng hợp vào review trước thực thi. Chưa cho phép kết luận ACCEPT, baseline hoặc triển khai production.

3.2 Bối cảnh và nhu cầu cần kiểm chứng

Ngày 2026-08-10, nhân viên bán hàng tạo đơn SO-UAT-260810-001 cho khách hàng mô phỏng CUS-B2B-0248 — Công ty TNHH Phân phối An Phúc. Đơn gồm 1.200 thùng sản phẩm FG-NF-CHILI-500G, đơn giá 185.000 VND/thùng, giá trị hàng 222.000.000 VND. Hệ thống phải giữ đúng 1.200 thùng từ kho thành phẩm WH-HCM-FG-01 trước khi tạo phiếu xuất kho dự kiến DRAFT-DEL-UAT-260810-001.

Hiện trạng mô phỏng ghi nhận nhân viên có thể nhập đơn vượt tồn kho khả dụng hoặc vượt hạn mức tín dụng nếu kiểm tra diễn ra sau bước xác nhận đơn. Nhu cầu nền là ngăn cam kết bán không thể giao hoặc không thể thu tiền. Đơn bán tạo nghĩa vụ phục vụ khách hàng; tồn kho và hạn mức là giới hạn thực hiện nghĩa vụ đó; kiểm tra trước xác nhận giảm rủi ro phát hành đơn không khả thi.

3.3 Dữ liệu giao dịch UAT

Loại dữ liệu ID Giá trị tổng hợp Phân loại nguồn
Khách hàng B2B CUS-B2B-0248 Công ty TNHH Phân phối An Phúc; hạn mức tín dụng mô phỏng 300.000.000 VND; dư nợ mở mô phỏng 95.000.000 VND Dữ liệu master mô phỏng, tạo cho UAT
Sản phẩm thành phẩm FG-NF-CHILI-500G Sốt Ớt Nova 500g; đơn vị tính thùng; giá bán mô phỏng 185.000 VND/thùng Dữ liệu master mô phỏng, tạo cho UAT
Kho WH-HCM-FG-01 Kho thành phẩm HCM; tồn kho vật lý mô phỏng 2.000 thùng; đã giữ mô phỏng 300 thùng; khả dụng 1.700 thùng Dữ liệu tồn kho mô phỏng, nạp trước UAT
Đơn thành công SO-UAT-260810-001 1.200 thùng; giá trị hàng 222.000.000 VND; trạng thái mong đợi CONFIRMED Giao dịch UAT tổng hợp
Đơn vượt tồn kho SO-UAT-260810-002 1.701 thùng; giá trị hàng 314.685.000 VND; trạng thái mong đợi REJECTED_STOCK Giao dịch UAT tổng hợp
Đơn vượt tín dụng SO-UAT-260810-003 1.200 thùng; tổng dư nợ dự kiến 317.000.000 VND; trạng thái mong đợi PENDING_CREDIT_REVIEW Giao dịch UAT tổng hợp
Phiếu xuất kho dự kiến DRAFT-DEL-UAT-260810-001 Liên kết SO-UAT-260810-001; số lượng 1.200 thùng; chưa xuất kho thực tế Dữ liệu đầu ra UAT tổng hợp
Hóa đơn nháp INV-DRAFT-UAT-260810-001 Liên kết SO-UAT-260810-001; giá trị hàng 222.000.000 VND; không phát hành hóa đơn điện tử Dữ liệu đầu ra UAT tổng hợp

3.4 Quy tắc và trạng thái kiểm thử

Rule ID Quy tắc áp dụng trong case mô phỏng Kết quả mong đợi
BR-UAT-NF-001 Chỉ xác nhận đơn khi số lượng đặt không vượt tồn kho khả dụng tại WH-HCM-FG-01. SO-UAT-260810-001 giữ 1.200 thùng và chuyển CONFIRMED; SO-UAT-260810-002 không giữ hàng và chuyển REJECTED_STOCK.
BR-UAT-NF-002 Tổng dư nợ mở cộng giá trị đơn phải không vượt hạn mức tín dụng mô phỏng để tự xác nhận đơn. 95.000.000 + 222.000.000 = 317.000.000 VND, lớn hơn 300.000.000 VND; SO-UAT-260810-003 chuyển PENDING_CREDIT_REVIEW.
BR-UAT-NF-003 Chỉ đơn CONFIRMED mới tạo phiếu xuất kho dự kiến và hóa đơn nháp. Chỉ SO-UAT-260810-001 tạo DRAFT-DEL-UAT-260810-001 và INV-DRAFT-UAT-260810-001.
BR-UAT-NF-004 Đơn bị từ chối tồn kho hoặc chờ duyệt tín dụng không làm giảm tồn kho khả dụng. Sau ba giao dịch, tồn kho giữ thêm chỉ là 1.200 thùng; khả dụng còn 500 thùng.

3.5 Lựa chọn, tiêu chí và thẩm quyền quyết định

Phương án Đánh giá theo dữ kiện case Quyết định
Cho xác nhận đơn trước, kiểm tra tồn kho và tín dụng sau Có thể cam kết 1.701 thùng khi chỉ còn 1.700 thùng; có thể tạo đơn vượt hạn mức 17.000.000 VND. Loại.
Chặn xác nhận khi thiếu tồn kho; chuyển duyệt tín dụng khi vượt hạn mức Bảo toàn số lượng khả dụng; vẫn cho Credit Controller mô phỏng xem xét đơn có giá trị kinh doanh. Khuyến nghị cho UAT.
Chặn cả thiếu tồn kho và vượt tín dụng, không cho luồng duyệt Giảm rủi ro ngắn hạn nhưng mất khả năng xử lý ngoại lệ tín dụng được kiểm soát. Không chọn cho case này.

Business Owner mô phỏng quyết định chính sách bán hàng và ngưỡng chấp nhận luồng nghiệp vụ. QA Lead mô phỏng quyết định kết quả test có đủ điều kiện đóng UAT hay không. System Owner mô phỏng quyết định tính sẵn sàng môi trường. Nếu chọn sai, Nova Foods mô phỏng có thể giữ quá số hàng có thể giao, tăng dư nợ ngoài hạn mức hoặc tạo chứng từ nháp cho đơn chưa đủ điều kiện; các hậu quả này là rủi ro nghiệp vụ mô phỏng, không là sự kiện vận hành thực tế.

Hồ sơ UAT hoàn chỉnh — Nova Foods mô phỏng

Trường Giá trị
UAT Record ID UAT-PREP-NF-001
Artifact ID TMPL-UAT-PREP-001
Tệp kiểm soát /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md
Trạng thái IN_REVIEW
Phiên bản v0.9.0
Ngày lập 2026-08-07
Múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh
Locale và tiền tệ vi-VN, VND
Bối cảnh Nova Foods Trading & Manufacturing, mô phỏng giáo dục, dữ liệu tổng hợp
Phạm vi UAT Luồng tạo đơn bán hàng, giữ tồn kho, xuất kho, lập hóa đơn nháp cho khách hàng phân phối
Mục tiêu UAT Xác nhận người dùng nghiệp vụ hoàn thành luồng bán 120 thùng Sữa Hạt Óc Chó 180 ml mà không cho phép xuất vượt tồn kho khả dụng
Không thuộc phạm vi Phát hành hóa đơn điện tử, kê khai thuế, hạch toán sổ cái, tích hợp ngân hàng, vận hành production
Vai trò mô phỏng ID Họ tên tổng hợp Trách nhiệm UAT
Điều phối UAT USR-NF-001 Nguyễn Minh An Lập lịch, ghi nhận kết quả, không có quyền phê duyệt nghiệp vụ
Sales Executive USR-NF-014 Trần Gia Hân Tạo và xác nhận đơn bán hàng
Warehouse Supervisor USR-NF-022 Lê Quốc Bình Xác nhận pick list và xuất kho
Finance Reviewer USR-NF-031 Phạm Thu Vy Kiểm tra hóa đơn nháp và tổng tiền
Business Owner ROLE-NF-BO-001 Vai trò mô phỏng Có thẩm quyền quyết định chấp nhận nghiệp vụ; chưa ghi nhận quyết định
Dữ liệu giao dịch mô phỏng Giá trị
Khách hàng CUS-NF-1008 — Công ty Phân phối Bình Minh
Sản phẩm SKU-NF-BEV-018 — Sữa Hạt Óc Chó 180 ml, thùng 24 hộp
Kho xuất WH-HCM-01 — Kho Thành phẩm Hồ Chí Minh
Tồn kho khả dụng trước đơn 480 thùng
Số lượng đặt 120 thùng
Đơn giá chưa gồm VAT 288.000 VND/thùng
Chiết khấu thương mại 5%
Giá trị hàng trước chiết khấu 34.560.000 VND
Giá trị chiết khấu 1.728.000 VND
Giá trị tính VAT 32.832.000 VND
Thuế suất VAT dùng trong ca 8%, giả định dự án mô phỏng; cần Accounting Owner xác minh trước dùng thực tế
Giá trị VAT 2.626.560 VND
Tổng thanh toán 35.458.560 VND
Tồn kho khả dụng sau giữ hàng 360 thùng
Đơn bán hàng tạo SO-NF-20260807-0041
Phiếu giữ hàng RES-NF-20260807-0041
Phiếu xuất kho DN-NF-20260807-0019
Hóa đơn nháp INV-DRAFT-NF-20260807-0033
Trạng thái cần kiểm tra Trạng thái trước Hành động Trạng thái sau mong đợi
Đơn bán hàng DRAFT Sales Executive xác nhận đơn 120 thùng CONFIRMED
Giữ tồn kho NOT_RESERVED ERP kiểm tra 480 thùng khả dụng RESERVED với 120 thùng
Phiếu xuất kho NOT_CREATED Warehouse Supervisor tạo pick list PICK_CONFIRMED
Giao hàng PICK_CONFIRMED Warehouse Supervisor xác nhận xuất đủ 120 thùng DELIVERED
Hóa đơn nháp NOT_CREATED Finance Reviewer tạo từ giao hàng DELIVERED DRAFT_READY
Quy tắc Điều kiện Kết quả bắt buộc Cơ sở suy luận
BR-NF-UAT-001 Số lượng đặt nhỏ hơn hoặc bằng tồn kho khả dụng ERP giữ đúng số lượng đặt và giảm tồn khả dụng tương ứng 120 thùng nhỏ hơn 480 thùng, nên còn 360 thùng sau giữ hàng
BR-NF-UAT-002 Số lượng đặt lớn hơn tồn kho khả dụng ERP chặn xác nhận đơn, không tạo RES-NF-20260807-0041 Xuất vượt tồn kho tạo cam kết giao không có hàng; UAT phải chặn lỗi này
BR-NF-UAT-003 Giao hàng chưa ở DELIVERED ERP không cho tạo hóa đơn nháp Hóa đơn nháp cần bám giao dịch đã giao để tránh tính tiền hàng chưa xuất
BR-NF-UAT-004 Warehouse Supervisor xác nhận xuất Số lượng xuất phải bằng số lượng đã giữ, 120 thùng Chênh lệch giữa giữ hàng và xuất hàng làm sai tồn kho và giá trị giao dịch
BR-NF-UAT-005 Hệ thống tính tổng hóa đơn nháp Tổng bằng 35.458.560 VND 34.560.000 VND trừ 1.728.000 VND, cộng 2.626.560 VND bằng 35.458.560 VND
Phương án xử lý thiếu hàng Mô tả Tiêu chí Quyết định
OPT-NF-UAT-01 Cho xác nhận đơn dù thiếu hàng Tốc độ tạo đơn, nhưng tạo rủi ro giao thiếu Không chọn
OPT-NF-UAT-02 Chặn xác nhận và báo tồn khả dụng Ngăn xuất vượt tồn, dữ liệu tồn nhất quán Khuyến nghị
OPT-NF-UAT-03 Tự tách đơn thành phần có hàng và thiếu hàng Cần quy tắc phân bổ, ngày giao, thông báo khách hàng Không thuộc phạm vi ca UAT này

Quyết định mô phỏng cho ca UAT-PREP-NF-001: dùng OPT-NF-UAT-02. Điều phối UAT ghi nhận khuyến nghị vì dữ liệu đầu vào cho thấy 120 thùng có thể đáp ứng từ 480 thùng. ROLE-NF-BO-001 là thẩm quyền quyết định nghiệp vụ; chưa có quyết định hay phê duyệt được ghi nhận. Nếu chọn sai và cho phép xuất vượt tồn, ERP có thể ghi nhận giao hàng không khả thi, sai số dư kho và sai hóa đơn nháp.

Payload kiểm tra mô phỏng Giá trị đầy đủ
Request tạo đơn {"salesOrderId":"SO-NF-20260807-0041","customerId":"CUS-NF-1008","warehouseId":"WH-HCM-01","currency":"VND","lines":[{"sku":"SKU-NF-BEV-018","quantity":120,"unitPrice":288000,"discountRate":0.05}],"createdBy":"USR-NF-014"}
Expected reservation {"reservationId":"RES-NF-20260807-0041","salesOrderId":"SO-NF-20260807-0041","sku":"SKU-NF-BEV-018","reservedQuantity":120,"availableQuantityBefore":480,"availableQuantityAfter":360,"status":"RESERVED"}
Expected invoice draft {"invoiceDraftId":"INV-DRAFT-NF-20260807-0033","deliveryNoteId":"DN-NF-20260807-0019","netAmount":32832000,"vatRate":0.08,"vatAmount":2626560,"grossAmount":35458560,"currency":"VND","status":"DRAFT_READY"}

Phân loại nguồn cho BR-NF-UAT-001 đến BR-NF-UAT-005: project assumption, dữ liệu mô phỏng. Ca UAT dùng thuật ngữ kiểm thử theo ISTQB CTFL Syllabus v4.0.1; không suy diễn điều khoản pháp lý, thuế, kế toán hay hóa đơn điện tử. Thuế suất trong payload chỉ phục vụ phép tính kiểm thử; Accounting Owner và Legal Owner phải xác minh trước mọi sử dụng ngoài học liệu.

Hồ sơ quyết định mô phỏng: xử lý đơn bán vượt hạn mức tín dụng trong UAT

Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; toàn bộ dữ liệu dưới đây là tổng hợp. Kịch bản UAT-NF-CR-001 kiểm tra ERP khi đơn bán có tổng công nợ sau đơn vượt hạn mức tín dụng đã cấu hình cho khách hàng.

Trường lõi Giá trị đã điền
Artifact liên quan /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md
Trạng thái artifact IN_REVIEW
Phiên bản v0.9.0
Ngày ghi nhận 2026-08-07
Múi giờ, locale, tiền tệ Asia/Ho_Chi_Minh, vi-VN, VND
Mã quyết định DEC-UAT-NF-CR-001
Quy trình Order-to-Cash, từ tạo Sales Order đến phát hành phiếu xuất
Đơn bán mô phỏng SO-NF-20260807-0142
Khách hàng mô phỏng CUS-NF-00218 — Công ty Thực phẩm An Phú
Người tạo đơn mô phỏng NFUSR-014 — Lê Minh Anh, Sales Coordinator
Người có thẩm quyền quyết định nghiệp vụ NFROLE-BO-01 — Sales Operations Manager
Người có thẩm quyền xác nhận thiết kế giải pháp NFROLE-SA-01 — ERP Solution Architect
Người có thẩm quyền xác nhận kết quả UAT NFROLE-QA-01 — UAT Test Lead
Phân loại nguồn PROJECT_ASSUMPTION; dữ liệu mô phỏng; không phải chính sách tín dụng thực tế

Sự kiện và bằng chứng. Ngày 2026-08-07 09:15:00 theo Asia/Ho_Chi_Minh, người dùng tạo SO-NF-20260807-0142 cho CUS-NF-00218. Tổng giá trị đơn là 168.000.000 VND; công nợ mở trước khi tạo đơn là 375.000.000 VND; hạn mức tín dụng giả định là 500.000.000 VND. Công nợ dự kiến sau khi ghi nhận đơn là 543.000.000 VND, cao hơn hạn mức 43.000.000 VND. Bằng chứng tính toán: 375.000.000 + 168.000.000 = 543.000.000; vì 543.000.000 > 500.000.000, điều kiện vượt hạn mức xảy ra. Các số liệu là dữ liệu test tổng hợp, không phải chứng từ kế toán, hóa đơn hay số dư thật.

Hành vi hiện tại được ghi nhận. Bản cấu hình mô phỏng cho phép lưu đơn ở trạng thái Confirmed dù vượt hạn mức. ERP chỉ hiển thị cảnh báo chữ “Credit limit exceeded”, không tạo trạng thái chặn, không ghi người phê duyệt, không lưu lý do vượt hạn mức. Kho vẫn có thể tạo phiếu xuất từ đơn Confirmed. Chuỗi thao tác test là: tạo đơn vượt hạn mức thành công, chuyển Draft sang Confirmed, rồi mở chức năng tạo phiếu xuất không có kiểm soát bổ sung.

Nhu cầu nền tảng. Hạn mức tín dụng là ngưỡng kiểm soát rủi ro bán chịu. Hệ thống phải phân biệt người dùng đã thấy cảnh báo với người có thẩm quyền đã chấp nhận rủi ro. Không tách hai việc này thì cảnh báo không ngăn xuất hàng và không tạo dấu vết kiểm tra. Kịch bản cần chặn luồng xuất hàng khi vượt hạn mức, nhưng vẫn cho phép ngoại lệ có kiểm soát để hoạt động bán hàng không bị dừng vô lý.

Phương án Cách xử lý Ưu điểm Hạn chế
OPT-UAT-NF-CR-001-A Chỉ cảnh báo, vẫn xác nhận và xuất hàng Ít thay đổi thao tác Không ngăn rủi ro; không có bằng chứng phê duyệt
OPT-UAT-NF-CR-001-B Tự động đặt đơn vào Credit Hold; chỉ Sales Operations Manager được giải tỏa sau khi nhập lý do Chặn xuất hàng; có dấu vết ngoại lệ; trách nhiệm rõ Cần quy tắc quyền và trường dữ liệu bổ sung
OPT-UAT-NF-CR-001-C Từ chối lưu mọi đơn vượt hạn mức Kiểm soát mạnh Không hỗ trợ ngoại lệ hợp lệ; người dùng phải sửa hoặc chia nhỏ đơn
Tiêu chí quyết định Trọng số mô phỏng A B C Cơ sở chấm
Ngăn xuất hàng chưa được chấp nhận rủi ro 40% 0 5 5 A không chặn; B và C chặn
Dấu vết người quyết định và lý do 25% 0 5 1 B lưu dữ liệu ngoại lệ; C không có ngoại lệ
Hỗ trợ vận hành bán hàng có kiểm soát 20% 5 4 1 A dễ chạy nhưng thiếu kiểm soát; B cho phép ngoại lệ; C cứng
Độ đơn giản cho UAT vòng đầu 15% 5 3 4 A ít thay đổi nhất; B cần quyền và trạng thái
Điểm có trọng số trên 5 1,75 4,20 3,20 Tổng điểm theo trọng số

Khuyến nghị và trạng thái quyết định. Khuyến nghị OPT-UAT-NF-CR-001-B: khi công nợ dự kiến lớn hơn hạn mức, ERP lưu đơn với trạng thái Credit Hold; không cho tạo phiếu xuất; chỉ NFROLE-BO-01 được chuyển sang Credit Released sau khi nhập lý do dài từ 20 đến 500 ký tự. Khuyến nghị dựa trên điểm 4,20/5, cao nhất trong ba phương án, và khép khoảng hở đã quan sát. DEC-UAT-NF-CR-001 ở trạng thái PROPOSED, không phải phê duyệt, baseline hay cấu hình production. Sales Operations Manager quyết định chấp nhận quy tắc nghiệp vụ; ERP Solution Architect xác nhận khả thi kỹ thuật; UAT Test Lead xác nhận bằng chứng test. Nếu liên quan chính sách tín dụng, kế toán hoặc điều khoản hợp đồng thực tế, Business Owner và Accounting Owner phải xác minh.

Hậu quả nếu quyết định sai. Chọn A có thể cho phép xuất hàng khi tổng công nợ 543.000.000 VND vượt ngưỡng mô phỏng 500.000.000 VND mà không có người chịu trách nhiệm được ghi nhận. Chọn C có thể chặn cả khách hàng có ngoại lệ thương mại hợp lệ, làm chậm đơn và tạo thao tác ngoài hệ thống. Chọn B nhưng cấp sai quyền giải tỏa có thể biến kiểm soát thành hình thức; bằng chứng UAT phải chứng minh người tạo đơn NFUSR-014 không thể tự chuyển Credit Hold sang Credit Released.

4. Tier 3 ? Fully Completed Nova Foods Case: Evidence and Traceability

Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; toàn bộ dữ liệu dưới đây là dữ liệu tổng hợp. Phạm vi bằng chứng là cùng kịch bản DEC-UAT-NF-CR-001: đơn bán SO-NF-260807-014 của khách hàng CUS-NF-014 có công nợ dự kiến 543.000.000 VND, vượt hạn mức tín dụng mô phỏng 500.000.000 VND. Ngoại lệ phải đưa đơn vào Credit Hold, chặn tạo phiếu xuất, chỉ cho NFROLE-BO-01 giải tỏa với lý do dài 20 đến 500 ký tự.

4.1 Ngoại lệ và đường đi âm

ID Điều kiện kích hoạt Xử lý ERP mong đợi Bằng chứng cần giữ Rủi ro nếu thất bại
EXC-UAT-NF-CR-001 543.000.000 VND lớn hơn 500.000.000 VND Lưu đơn ở Credit Hold; không tạo phiếu xuất Ảnh chụp trạng thái đơn, nhật ký kiểm tra hạn mức, kết quả test Xuất hàng vượt kiểm soát tín dụng mô phỏng
NEG-UAT-NF-CR-001 NFUSR-014 là người tạo đơn thử giải tỏa hold Từ chối thao tác; hiển thị lỗi quyền; trạng thái giữ nguyên Credit Hold Ảnh lỗi quyền, audit log người dùng, kết quả test Người tạo đơn tự bỏ kiểm soát
NEG-UAT-NF-CR-002 NFROLE-BO-01 giải tỏa nhưng lý do 15 ký tự Từ chối lưu; báo lỗi độ dài tối thiểu; giữ Credit Hold Ảnh kiểm tra trường lý do, dữ liệu nhập test Không đủ dấu vết giải trình
NEG-UAT-NF-CR-003 NFROLE-BO-01 giải tỏa với lý do 501 ký tự Từ chối lưu; báo lỗi độ dài tối đa; giữ Credit Hold Ảnh kiểm tra trường lý do, dữ liệu nhập test Dữ liệu giải trình vượt giới hạn thiết kế
NEG-UAT-NF-CR-004 Người dùng thử tạo phiếu xuất từ đơn Credit Hold Chặn tạo phiếu xuất; không sinh mã phiếu xuất Ảnh màn hình, danh sách phiếu xuất không có bản ghi mới Hold tồn tại nhưng không chặn giao hàng
EXC-UAT-NF-CR-002 NFROLE-BO-01 nhập lý do hợp lệ Khách hàng có bảo lãnh thanh toán mô phỏng, cần giao gấp lô thử nghiệm. Chuyển sang Credit Released; lưu người giải tỏa, thời điểm, lý do Audit log, ảnh trạng thái đơn, kết quả test Giải tỏa không truy vết được trách nhiệm

4.2 Danh mục bằng chứng

Evidence ID Tệp tham chiếu Loại bằng chứng Nội dung xác nhận Trạng thái
EVD-UAT-NF-CR-001 /03-templates/evidence/EVD-UAT-NF-CR-001_credit-hold-order.png Ảnh chụp UAT tổng hợp SO-NF-260807-014 hiển thị Credit Hold; tổng công nợ dự kiến 543.000.000 VND IN_REVIEW
EVD-UAT-NF-CR-002 /03-templates/evidence/EVD-UAT-NF-CR-002_delivery-block.png Ảnh chụp UAT tổng hợp Thao tác tạo phiếu xuất bị chặn từ đơn hold IN_REVIEW
EVD-UAT-NF-CR-003 /03-templates/evidence/EVD-UAT-NF-CR-003-release-audit.csv Nhật ký kiểm toán tổng hợp Ghi NFUSR-021, vai trò NFROLE-BO-01, thời điểm 2026-08-07 14:35:00 Asia/Ho_Chi_Minh, lý do giải tỏa IN_REVIEW
EVD-UAT-NF-CR-004 /03-templates/evidence/EVD-UAT-NF-CR-004-unauthorized-release.png Ảnh lỗi quyền tổng hợp NFUSR-014 không có quyền giải tỏa hold IN_REVIEW
EVD-UAT-NF-CR-005 /03-templates/evidence/EVD-UAT-NF-CR-005-reason-validation.png Ảnh kiểm tra dữ liệu tổng hợp Lý do 15 và 501 ký tự bị từ chối; lý do 78 ký tự được chấp nhận IN_REVIEW

Bằng chứng chỉ chứng minh kết quả chạy UAT mô phỏng tại thời điểm ghi nhận. IN_REVIEW không chứng minh baseline, phê duyệt, tuân thủ pháp lý, cấu hình ERP thực tế hoặc quyền đưa vào production.

4.3 Giả định và mục cần xác minh

ID Nội dung Cầu nối bằng chứng và suy luận Phân loại Owner xác minh
ASM-UAT-NF-CR-001 Hạn mức 500.000.000 VND áp dụng cho CUS-NF-014 trong case học liệu Kịch bản chỉ có một khách hàng và một ngưỡng để kiểm tra nhánh vượt hạn mức; không có nguồn canonical xác nhận chính sách tín dụng thực Project assumption Business Owner
ASM-UAT-NF-CR-002 Công nợ dự kiến gồm công nợ hiện có cộng giá trị đơn mới Giá trị 543.000.000 VND phải được ERP so với hạn mức trước khi tạo phiếu xuất; công thức chi tiết chưa có trong nguồn được cung cấp Project assumption Accounting Owner, Business Owner
VR-UAT-NF-CR-001 Vai trò NFROLE-BO-01 là vai trò duy nhất được giải tỏa hold Đường đi âm kiểm tra NFUSR-014 bị chặn, nhưng ma trận quyền canonical chưa được baseline Verification required Business Owner, ERP Solution Architect
VR-UAT-NF-CR-002 Lý do 20 đến 500 ký tự đủ cho audit và chính sách nội bộ Giới hạn phục vụ kiểm tra UAT mô phỏng; không có nguồn pháp lý hay chính sách Nova Foods thực được xác minh Verification required Business Owner, Legal Owner
VR-UAT-NF-CR-003 Audit log phải lưu đủ người dùng, thời điểm, trạng thái cũ, trạng thái mới và lý do EVD-UAT-NF-CR-003 chỉ là bằng chứng tổng hợp; yêu cầu lưu giữ, bảo mật và thời hạn lưu cần thẩm quyền phù hợp Verification required Security Owner, Legal Owner, ERP Solution Architect

4.4 Escalation records

Escalation ID Vấn đề Lý do escalation Người nhận Trạng thái
ESC-UAT-NF-CR-001 Chưa có nguồn canonical xác nhận công thức công nợ dự kiến Công thức có thể ảnh hưởng kế toán và chính sách tín dụng; BA không tự quyết định Accounting Owner, Business Owner OPEN
ESC-UAT-NF-CR-002 Chưa có ma trận quyền baseline cho giải tỏa Credit Hold Phân quyền ảnh hưởng kiểm soát truy cập và trách nhiệm vận hành Business Owner, ERP Solution Architect, Security Owner OPEN
ESC-UAT-NF-CR-003 Chưa xác nhận yêu cầu lưu giữ audit log và dữ liệu lý do giải tỏa Có thể liên quan dữ liệu cá nhân, bảo mật và nghĩa vụ lưu trữ; không suy diễn từ nguồn pháp lý chưa được đối chiếu cho hệ thống thực Legal Owner, Security Owner OPEN

Không đóng ESC-UAT-NF-CR-001 đến ESC-UAT-NF-CR-003 bằng suy luận từ kết quả test. Test chứng minh hành vi mô phỏng; owner có thẩm quyền mới xác minh chính sách, phân quyền, kế toán, pháp lý và bảo mật.

Ma trận truy vết đầu-cuối cho kịch bản duyệt xuất kho theo lô

Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; mọi mã, dữ liệu và liên kết dưới đây là dữ liệu tổng hợp. Ma trận truy vết liên kết nhu cầu đến kiểm thử để UAT chứng minh từng kết quả có lý do nghiệp vụ. NEED là nhu cầu, REQ là yêu cầu, BR là quy tắc nghiệp vụ, AC là tiêu chí chấp nhận, DATA là dữ liệu logic, API là giao diện lập trình ứng dụng, TC là ca kiểm thử, DEF là lỗi, CR là yêu cầu thay đổi. Không có baseline hoặc approval tại v0.9.0; các liên kết là nội dung IN_REVIEW, không xác nhận cấu hình ERP thực tế.

Chuỗi truy vết Nội dung đầy đủ Cầu nối bằng chứng và lý do Trạng thái
NEED-NF-INV-001 Nhân viên kho cần chỉ xuất thành phẩm có lô đạt trạng thái RELEASED để giảm rủi ro giao nhầm lô chưa được kiểm tra trong kịch bản mô phỏng. Nhu cầu xác định kết quả cần bảo vệ: đơn xuất kho không được dùng lô chưa sẵn sàng. Nhu cầu không tự tạo nghĩa vụ pháp lý hay an toàn thực phẩm. IN_REVIEW
REQ-NF-INV-001 ERP phải chặn xác nhận dòng xuất kho khi lotStatus khác RELEASED; hệ thống trả thông báo tiếng Việt nêu mã lô và trạng thái hiện có. REQ chuyển nhu cầu thành hành vi hệ thống kiểm thử được. Điều kiện chặn trực tiếp bảo vệ kết quả của NEED-NF-INV-001. IN_REVIEW
BR-NF-INV-001 Một dòng xuất kho chỉ hợp lệ khi số lượng yêu cầu lớn hơn 0, mã lô tồn tại, và lotStatus = RELEASED. Quy tắc phân rã điều kiện của REQ-NF-INV-001 thành tiêu chí quyết định. Giá trị RELEASED là giả định dự án mô phỏng, không phải trạng thái chuẩn đã được xác minh của Nova Foods. IN_REVIEW; Verification required bởi Business Owner và Quality Owner
AC-NF-INV-001 Given dòng xuất kho SO-NF-260807-001, when người dùng nhập lô LOT-NF-MILK-260801-A có trạng thái RELEASED và số lượng 120, then ERP cho phép xác nhận dòng xuất kho. AC biến BR-NF-INV-001 thành kết quả quan sát được. Dữ liệu đầu vào được liên kết tại DATA-NF-LOT-001. IN_REVIEW
AC-NF-INV-002 Given dòng xuất kho SO-NF-260807-002, when người dùng nhập lô LOT-NF-MILK-260802-B có trạng thái HOLD và số lượng 120, then ERP không xác nhận dòng và hiển thị Không thể xuất lô LOT-NF-MILK-260802-B: trạng thái HOLD, yêu cầu RELEASED. Tiêu chí phủ đường đi âm của cùng quy tắc. Chặn xác nhận là bằng chứng hệ thống không xử lý lô HOLD như lô sẵn sàng. IN_REVIEW
DATA-NF-LOT-001 Thực thể logic InventoryLot: lotCode=LOT-NF-MILK-260801-A; itemCode=NF-MILK-1L; lotStatus=RELEASED; availableQuantity=480; uom=BOT; warehouseCode=WH-HCM-01. Trường lotStatus cung cấp dữ liệu quyết định cho BR-NF-INV-001; availableQuantity và uom hỗ trợ kiểm tra tính hợp lệ số lượng nhưng không thay thế kiểm tra tồn khả dụng đầy đủ. IN_REVIEW
DATA-NF-LOT-002 Thực thể logic InventoryLot: lotCode=LOT-NF-MILK-260802-B; itemCode=NF-MILK-1L; lotStatus=HOLD; availableQuantity=300; uom=BOT; warehouseCode=WH-HCM-01. Bản ghi đối chứng chỉ khác trạng thái lô so với DATA-NF-LOT-001; nhờ vậy TC-NF-INV-002 cô lập nguyên nhân chặn là HOLD. IN_REVIEW
API-NF-INV-001 POST /api/v1/outbound-orders/SO-NF-260807-001/lines/1/confirm-lot nhận lotCode và quantity; trả 200 khi lô RELEASED, trả 422 khi lô không đạt quy tắc. API là điểm trao đổi dữ liệu giả định để kiểm thử tích hợp. Đường dẫn, mã HTTP và hợp đồng payload cần Architect xác minh trước khi dùng làm đặc tả triển khai. IN_REVIEW; Verification required bởi Architect
TC-NF-INV-001 Kiểm thử AC-NF-INV-001: gửi lotCode=LOT-NF-MILK-260801-A, quantity=120; mong đợi HTTP 200, confirmationStatus=CONFIRMED, lotStatus=RELEASED. Ca kiểm thử cung cấp cách lặp lại để xác minh liên kết REQ–BR–AC trên dữ liệu hợp lệ. Chưa thực thi
TC-NF-INV-002 Kiểm thử AC-NF-INV-002: gửi lotCode=LOT-NF-MILK-260802-B, quantity=120; mong đợi HTTP 422, confirmationStatus=REJECTED, thông báo chứa HOLD và RELEASED. Ca kiểm thử xác minh đường đi âm. Kết quả 422 chứng minh yêu cầu chặn được áp dụng tại điểm xác nhận, không chỉ cảnh báo giao diện. Chưa thực thi
DEF Chưa có DEF được ghi nhận vì chưa có kết quả thực thi UAT. Ghi DEF chỉ khi kết quả thực tế lệch AC đã liên kết; không được tạo lỗi giả để lấp ma trận. Không áp dụng tại thời điểm ghi nhận
CR Chưa có CR được ghi nhận vì chưa có đề xuất thay đổi phạm vi hoặc quy tắc. CR chỉ phát sinh khi thay đổi được ghi nhận có kiểm soát; không suy diễn từ trạng thái IN_REVIEW. Không áp dụng tại thời điểm ghi nhận
Quy tắc kiểm tra ma trận Kết quả cho kịch bản
Mỗi TC phải quay ngược đến ít nhất một AC, BR, REQ, NEED. Đạt về cấu trúc: TC-NF-INV-001 và TC-NF-INV-002 cùng quay về NEED-NF-INV-001.
Mỗi điều kiện dữ liệu quyết định phải có bản ghi DATA xác định. Đạt về cấu trúc: lotStatus, lotCode, availableQuantity, uom có tại DATA-NF-LOT-001 và DATA-NF-LOT-002.
Không gọi liên kết là baseline, approval, cấu hình production hoặc xác nhận pháp lý. Đạt: toàn bộ liên kết giữ trạng thái IN_REVIEW; Business Owner, Quality Owner và Architect còn phải xác minh các điểm được gắn nhãn.

Bộ dữ liệu kiểm thử UAT mô phỏng cho luồng tạo đơn bán hàng

Dữ liệu kiểm thử UAT (User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng) phải cho người dùng tái hiện giao dịch nghiệp vụ bằng dữ liệu đủ thực tế nhưng không dùng dữ liệu thật. Nova Foods là case mô phỏng; mọi khách hàng, hàng hóa, giá và địa chỉ dưới đây là dữ liệu tổng hợp. Mục tiêu: kiểm tra ERP tính đúng tổng tiền đơn bán hàng nội địa bằng VND trước khi người dùng xác nhận kết quả nghiệp vụ.

Nhóm dữ liệu Giá trị mô phỏng đầy đủ Mục đích kiểm thử
Công ty bán Nova Foods Trading & Manufacturing Ngữ cảnh pháp nhân mô phỏng
Kho xuất KHO-HCM-01 — Kho Thành phẩm TP.HCM Nguồn tồn kho cho đơn
Khách hàng KH-NF-TEST-001 — Công ty TNHH Thực phẩm Minh An Bên mua mô phỏng
Mã số thuế khách hàng 0319999001 Dữ liệu định danh tổng hợp, chỉ dùng kiểm thử
Địa chỉ giao 25 Đường Số 8, Phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh Kiểm tra trường giao hàng
Điều khoản thanh toán NET30 — thanh toán trong 30 ngày Kiểm tra dữ liệu điều kiện thanh toán
Tiền tệ VND Đồng tiền case study
Ngày đơn 2026-08-07 Ngày kiểm thử theo Asia/Ho_Chi_Minh
Hàng hóa 1 TP-NF-001 — Nước ép cam Nova 1L Dòng hàng chính
Số lượng hàng hóa 1 24 chai Kiểm tra phép nhân đơn giá
Đơn giá hàng hóa 1 38.000 VND Dữ liệu giá tổng hợp
Hàng hóa 2 TP-NF-002 — Sữa hạt Nova 180ml Dòng hàng thứ hai
Số lượng hàng hóa 2 48 hộp Kiểm tra cộng nhiều dòng
Đơn giá hàng hóa 2 12.500 VND Dữ liệu giá tổng hợp

Payload là gói dữ liệu hệ thống nhận khi lưu đơn. Payload dưới đây dùng JSON, định dạng trao đổi dữ liệu có cặp tên trường và giá trị. Không coi đây là đặc tả API production; đây là bằng chứng đầu vào UAT mô phỏng.

{
  "orderDate": "2026-08-07",
  "currencyCode": "VND",
  "warehouseCode": "KHO-HCM-01",
  "customer": {
    "customerCode": "KH-NF-TEST-001",
    "customerName": "Công ty TNHH Thực phẩm Minh An",
    "taxCode": "0319999001",
    "deliveryAddress": "25 Đường Số 8, Phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh",
    "paymentTermCode": "NET30"
  },
  "lines": [
    {
      "lineNumber": 1,
      "itemCode": "TP-NF-001",
      "itemName": "Nước ép cam Nova 1L",
      "quantity": 24,
      "uom": "chai",
      "unitPrice": 38000,
      "lineAmount": 912000
    },
    {
      "lineNumber": 2,
      "itemCode": "TP-NF-002",
      "itemName": "Sữa hạt Nova 180ml",
      "quantity": 48,
      "uom": "hộp",
      "unitPrice": 12500,
      "lineAmount": 600000
    }
  ],
  "subtotalAmount": 1512000,
  "discountAmount": 0,
  "totalAmount": 1512000
}

Bảng quyết định biến điều kiện nghiệp vụ thành kết quả mong đợi. Mỗi cột là một quy tắc đầy đủ. Điều kiện đúng ghi Có; điều kiện không áp dụng ghi Không. Tổng tiền hàng chưa gồm thuế vì dữ liệu thuế, hóa đơn và hạch toán cần phạm vi xác minh riêng.

Điều kiện hoặc hành động Quy tắc D1: đơn hợp lệ
Khách hàng KH-NF-TEST-001 có mã Có
Kho KHO-HCM-01 được chọn Có
Có ít nhất một dòng hàng Có
Mỗi số lượng lớn hơn 0 Có
Mỗi đơn giá lớn hơn hoặc bằng 0 VND Có
Tiền tệ là VND Có
Tính dòng 1: 24 × 38.000 912.000 VND
Tính dòng 2: 48 × 12.500 600.000 VND
Chiết khấu 0 VND
Tổng tiền mong đợi: 912.000 + 600.000 - 0 1.512.000 VND
Kết quả UAT mong đợi ERP lưu được đơn nháp và hiển thị đúng 1.512.000 VND

Tiêu chí ghi nhận kết quả: người kiểm thử nhập đúng payload, lưu đơn ở trạng thái nháp, đối chiếu từng dòng với bảng dữ liệu và chụp màn hình tổng tiền. Nếu tổng hiển thị khác 1.512.000 VND, bằng chứng phải giữ nguyên dữ liệu nhập, thời điểm kiểm thử 2026-08-07 theo Asia/Ho_Chi_Minh, và giá trị hệ thống trả về; không tự sửa số liệu để làm khớp kết quả.

5. Tier 4 ? Senior BA Quality Gate

Senior BA Quality Gate là cổng kiểm tra trước baseline: Senior Business Analyst (BA cấp cao) xác nhận tài liệu đủ để chuyển sang bước xem xét có thẩm quyền. PASS nghĩa là đạt điều kiện kiểm tra, không phải phê duyệt. FAIL nghĩa là có lỗi cần sửa nhưng chưa chắc chặn toàn bộ review. STOP nghĩa là dừng chuyển tiếp vì thiếu điều kiện nền tảng hoặc vượt thẩm quyền. ESCALATE nghĩa là chuyển vấn đề và bằng chứng cho đúng vai trò quyết định; BA không tự kết luận pháp lý, kế toán, bảo mật hoặc kiến trúc.

Nhóm kiểm tra Câu hỏi Senior BA phải kiểm PASS FAIL STOP Escalation
Tính đầy đủ Mọi mục tiêu UAT, phạm vi, dữ liệu, bước kiểm thử, kết quả mong đợi, bằng chứng và ngoại lệ có mặt không? Không còn trường bắt buộc trống; từng mục có nội dung kiểm được. Thiếu mô tả phụ nhưng vẫn xác định được luồng kiểm thử. Thiếu mục tiêu, dữ liệu đầu vào, kết quả mong đợi hoặc bước kiểm thử. Business Owner cho phạm vi; QA Owner cho điều kiện kiểm thử.
Tính nhất quán ID, tên nghiệp vụ, số tiền, trạng thái, đơn vị tính, tiền tệ và ngày có khớp giữa các bảng, payload và mô tả không? Một thực thể có một giá trị thống nhất; phép tính tái lập được. Sai định dạng hoặc lỗi trình bày không đổi ý nghĩa. Cùng một ID có hai ý nghĩa, tổng tiền không khớp dòng hàng, hoặc trạng thái mâu thuẫn. Business Owner khi quy tắc nghiệp vụ mâu thuẫn; Data Owner khi dữ liệu mâu thuẫn.
Khả năng kiểm thử Mỗi yêu cầu có đầu vào, thao tác, kết quả quan sát được và tiêu chí pass/fail không? Người kiểm thử độc lập tái thực hiện được cùng kết quả mong đợi. Thiếu chi tiết thao tác giao diện nhưng vẫn có thể kiểm qua API hoặc dữ liệu lưu. Kết quả dùng từ chủ quan như “đúng”, “nhanh”, “dễ dùng” mà không có thước đo. QA Owner xác định test basis và kỹ thuật kiểm thử theo ISTQB CTFL v4.0.1.
Truy vết Mỗi mục UAT liên kết được tới requirement, business rule, dữ liệu và nguồn kiểm soát không? Liên kết dùng đúng ID canonical và đường dẫn artifact kiểm soát. Liên kết tồn tại nhưng cần sửa định dạng hiển thị. Không xác định được nguồn của yêu cầu, rule hoặc dữ liệu; ID không có trong registry. Owner của /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md; Business Owner nếu thiếu nguồn nghiệp vụ.
Thẩm quyền nguồn Nguồn được phân loại đúng: quy tắc nghiệp vụ, giả định dự án, chuẩn, nguồn pháp lý hoặc dữ liệu mô phỏng không? Nguồn chính thức dùng trong đúng phạm vi; suy luận có cầu nối bằng chứng. Nguồn đúng nhưng thiếu ngày truy cập hoặc nhãn phân loại. Diễn giải nguồn không chính thức như nghĩa vụ bắt buộc; trích điều khoản pháp lý chưa xác minh. Legal/Compliance Owner cho Luật 91/2025/QH15, Nghị định 356/2025/NĐ-CP, Luật 88/2015/QH13, Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Luật 55/2010/QH12.
Ownership Mỗi quyết định, dữ liệu, lỗi và hành động sửa có owner chịu trách nhiệm không? Owner, vai trò, đầu ra và hạn xử lý được ghi rõ. Có vai trò nhưng chưa ghi người hoặc nhóm chịu trách nhiệm cụ thể trong case mô phỏng. BA bị ghi là người phê duyệt nghiệp vụ, pháp lý, kế toán, bảo mật hoặc production. Chuyển đúng Business Owner, Legal Owner, Accounting Owner, Security Owner, Architect hoặc QA Owner.
Bảo mật và riêng tư Payload, ảnh chụp và bằng chứng có chứa dữ liệu cá nhân thật, bí mật truy cập, token, mật khẩu hoặc dữ liệu sản xuất không? Chỉ dùng dữ liệu tổng hợp; không có secret; quyền truy cập và che dữ liệu được nêu khi cần. Có dữ liệu nhạy cảm mô phỏng nhưng chưa gắn nhãn phân loại. Có dữ liệu cá nhân thật, thông tin xác thực, khóa API, dữ liệu production hoặc bằng chứng không thể chia sẻ an toàn. Security Owner và Privacy/Legal Owner; tham chiếu OWASP ASVS 5.0.0 hoặc OWASP API Security Top 10 2023 chỉ như good practice.
Ranh giới pháp lý, kế toán, thuế Tài liệu có tránh tự kết luận tuân thủ, hạch toán, thuế, hóa đơn hoặc nghĩa vụ pháp lý không? Nội dung ngoài thẩm quyền được gắn Verification required hoặc giả định dự án. Có diễn đạt chưa rõ thẩm quyền nhưng chưa tạo quyết định. Tài liệu khẳng định cấu hình ERP đáp ứng luật, cách hạch toán đúng, hóa đơn hợp lệ hoặc thuế phải áp dụng mà chưa có xác nhận có thẩm quyền. Legal Owner và Accounting Owner; kiểm tra nguồn hiệu lực trước production.
Tác động thay đổi Khi sửa requirement, rule, dữ liệu, API hoặc quy trình, tác động tới UAT và artifact liên quan có được ghi nhận không? Xác định artifact, test case, dữ liệu, owner và kiểm tra lại cần thiết. Chỉ thiếu ước lượng khối lượng tác động. Thay đổi làm mất liên kết traceability, đổi ý nghĩa ID canonical, hoặc sửa im lặng nội dung đang kiểm soát. Change Owner, Business Owner, Architect, QA Owner; giữ lịch sử thay đổi theo Asia/Ho_Chi_Minh.

Quy tắc quyết định: chỉ chuyển tiếp khi mọi dòng STOP đã được loại bỏ hoặc được quyết định bởi owner có thẩm quyền và ghi nhận truy vết. Bất kỳ FAIL nào ảnh hưởng kết quả mong đợi, dữ liệu kiểm thử, nguồn authority hoặc liên kết canonical phải sửa rồi kiểm lại. IN_REVIEW tại v0.9.0, ngày 2026-08-07, không đồng nghĩa APPROVED, BASELINED, compliant hay sẵn sàng production. Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; mọi dữ liệu dùng vi-VN, Asia/Ho_Chi_Minh, VND và dữ liệu tổng hợp.

Ma trận kiểm tra chất lượng Senior BA và áp dụng Nova Foods

Quality gate là cổng kiểm tra trước baseline: Senior BA kiểm tra bằng chứng, liên kết và ranh giới thẩm quyền; không thay Business Owner, Legal Owner, Accounting Owner, Security Owner, Architect hoặc QA. Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; mọi dữ liệu là tổng hợp, locale vi-VN, múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh, tiền tệ VND, trạng thái IN_REVIEW, phiên bản v0.9.0, ngày 2026-08-07.

Vùng kiểm tra Câu hỏi và bằng chứng cần có PASS FAIL / STOP Chủ thể escalation
Tính đầy đủ Core Record phải có mục tiêu UAT, phạm vi, kịch bản, dữ liệu kiểm thử, kết quả mong đợi, ngoại lệ, người chịu trách nhiệm và bằng chứng. Evidence and Traceability phải nối từng nội dung tới nguồn. Mỗi trường Tier 3 có giá trị cụ thể, không có placeholder; mỗi ngoại lệ có xử lý. Thiếu trường, thiếu kết quả mong đợi, hoặc thiếu dữ liệu kiểm thử làm tester không thể thực hiện. STOP. Business Owner hoặc QA Owner tùy nội dung thiếu.
Tính nhất quán So sánh tên Nova Foods, ID, trạng thái, version, ngày, đơn vị VND, quy tắc và dữ liệu giữa Core Record, Evidence and Traceability, /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md, /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md và /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md. Một khái niệm có một nghĩa, một ID giữ một đối tượng, số liệu đầu vào khớp kết quả mong đợi. Hai giá trị khác nhau cho cùng ID, hoặc tài liệu nói IN_REVIEW nhưng ghi baseline hay approval. STOP. Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author điều phối; chủ sở hữu nguồn canonical quyết định.
Khả năng kiểm thử Mỗi kết quả mong đợi phải quan sát được: giá trị, trạng thái, thông báo lỗi, quyền truy cập, bản ghi hoặc báo cáo. Điều kiện đầu vào và bước kiểm tra phải tái lập được bằng dữ liệu tổng hợp. Tester độc lập thực hiện cùng bước và xác định PASS hoặc FAIL không cần suy đoán. Kết quả như “hệ thống hoạt động đúng”, không có điều kiện đo, hoặc phụ thuộc dữ liệu production. FAIL; nếu không thể tạo test basis thì STOP. QA Owner; Architect khi phụ thuộc kỹ thuật.
Truy vết Liên kết phải đi từ mục tiêu UAT tới requirement, business rule, data element, nguồn và test evidence. Traceability là khả năng lần ngược từ kết quả test về lý do tồn tại của yêu cầu. Mỗi liên kết dùng đúng ID canonical và đường dẫn nguồn; không có liên kết mồ côi. Test không có test basis, hoặc rule/data không có nguồn kiểm soát. STOP. Owner của artifact nguồn; Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author giữ gói truy vết.
Thẩm quyền nguồn Phân loại nguồn: nguồn pháp lý chính thức, chuẩn/đặc tả chính thức, hoặc project assumption. Không biến nguồn tham khảo thành nghĩa vụ pháp lý. Yêu cầu pháp lý nêu URL chính thức, trạng thái Verification required, Legal Owner xác minh khi diễn giải thành yêu cầu hệ thống. Dùng OWASP, BABOK, ISTQB hoặc tài liệu học liệu làm luật; tự diễn giải Luật Kế toán, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, hóa đơn/chứng từ hoặc an toàn thực phẩm. STOP. Legal Owner, Accounting Owner, Compliance Owner hoặc Food-safety Domain Owner.
Ownership Mỗi quyết định có accountable owner: người chịu trách nhiệm quyết định, không chỉ người soạn tài liệu. Owner, trách nhiệm và giới hạn thẩm quyền rõ; Senior BA chỉ ghi nhận và điều phối. Gán Senior BA quyền phê duyệt nghiệp vụ, pháp lý, kế toán, bảo mật hoặc production. STOP. Vai trò có thẩm quyền bị thiếu hoặc bị gán sai.
Bảo mật, riêng tư, pháp lý, kế toán Kiểm tra dữ liệu cá nhân, phân quyền, che dữ liệu, nhật ký, chứng từ, thuế, hạch toán, truy xuất/thu hồi thực phẩm. Đây là boundary, không phải kết luận tuân thủ. Case chỉ dùng dữ liệu tổng hợp; yêu cầu nêu loại dữ liệu, rủi ro, owner xác minh và nguồn phù hợp. Có dữ liệu cá nhân thật, bí mật thật, số liệu production, hoặc khẳng định compliant khi chưa có xác minh chuyên môn. STOP. Security Owner, Legal Owner, Accounting Owner, Compliance Owner, Food-safety Domain Owner.
Ảnh hưởng thay đổi Mọi sửa rule, data, scope, quyền hoặc tích hợp phải rà requirement, test, traceability, nguồn và owner bị ảnh hưởng. Change impact ghi đối tượng bị ảnh hưởng, lý do, người quyết định và test cần chạy lại. Sửa nội dung Tier 3 nhưng không rà liên kết Tier 4 hoặc nguồn canonical. FAIL; nếu làm sai nghĩa rule hoặc nghĩa vụ pháp lý thì STOP. Change Owner cùng các owner chuyên môn liên quan.
Áp dụng vào ví dụ đã hoàn chỉnh trong /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md Kết quả ghi nhận Cầu nối bằng chứng và lập luận
Tính đầy đủ và kiểm thử PASS có điều kiện Tier 3 phải dùng dữ liệu Nova Foods tổng hợp và kết quả quan sát được. Điều kiện còn lại: QA Owner xác nhận test execution thực tế; tài liệu IN_REVIEW chưa chứng minh test đã chạy.
Nhất quán quản trị PASS Status IN_REVIEW, version v0.9.0, ngày 2026-08-07, vi-VN, Asia/Ho_Chi_Minh và VND khớp frozen contract. Vì chưa có baseline reference và approval reference, không được ghi “đã baseline” hoặc “đã phê duyệt”.
Truy vết và nguồn PASS có điều kiện Liên kết phải giữ nguyên /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md, /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md và /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md. Các diễn giải pháp lý vẫn là Verification required vì seed chỉ xác nhận nguồn, không cấp kết luận áp dụng ERP.
Ownership và boundary chuyên môn FAIL cần xử lý trước baseline Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author chỉ giữ quản trị artifact. Bất kỳ quyết định về dữ liệu cá nhân, hạch toán, hóa đơn/chứng từ, an toàn thực phẩm, kiểm soát truy cập hoặc production phải có owner chuyên môn xác minh. Không có bằng chứng xác minh đó trong phạm vi micro-batch này.
Change impact PASS có điều kiện Khi Core Record hoặc Evidence and Traceability đổi rule, dữ liệu, quyền hay ngoại lệ, phải rà lại toàn bộ liên kết nêu trên và test liên quan. Lý do: thay đổi một đầu vào có thể làm kết quả mong đợi và bằng chứng không còn cùng nghĩa.

Ghi nhận: chưa có approval, baseline, xác nhận tuân thủ, xác nhận kế toán hoặc quyền dùng production. Trạng thái hiện hành giữ IN_REVIEW; finding ownership boundary cần được xử lý bởi owner có thẩm quyền trước khi đề xuất baseline.

Áp dụng Quality Gate cho Nova Foods mô phỏng

Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục, chỉ dùng dữ liệu tổng hợp. Bản được kiểm tra là /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md, trạng thái IN_REVIEW, phiên bản v0.9.0, ngày 2026-08-07, locale vi-VN, múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh, tiền tệ VND. Quality Gate là cổng kiểm tra trước baseline: Senior BA đối chiếu nội dung đã điền với nguồn, định danh và thẩm quyền; kết quả PASS chỉ xác nhận điều kiện kiểm tra đang đạt, không tạo approval hay baseline.

ID kiểm tra Hạng mục áp dụng Bằng chứng và cầu nối suy luận Kết quả Ghi nhận phát hiện
QG-UAT-001 Tính đầy đủ Core Record và Evidence and Traceability đã là phần bắt buộc của Tier 3 theo cấu trúc bốn tầng; từng trường UAT phải có giá trị Nova Foods tổng hợp, không dùng placeholder Tier 2. PASS Không ghi nhận placeholder mô tả trong dữ liệu case đã hoàn tất.
QG-UAT-002 Tính nhất quán Artifact phải giữ IN_REVIEW, v0.9.0, 2026-08-07, Asia/Ho_Chi_Minh, vi-VN, VND; các giá trị này khớp metadata corpus trong TEMPLATE_MANIFEST và CHAPTER_MANIFEST. PASS Không thấy xung đột version, trạng thái, locale hoặc tiền tệ trong phạm vi mẫu đã kiểm tra.
QG-UAT-003 Khả năng kiểm thử UAT, User Acceptance Testing, là kiểm thử người dùng xác nhận luồng nghiệp vụ đáp ứng tiêu chí chấp nhận. Mỗi kịch bản cần tiền điều kiện, dữ liệu, bước thực hiện, kết quả mong đợi và kết quả thực tế ghi sau khi chạy. FAIL Kết quả thực tế không được điền trước phiên chạy UAT. Mẫu chỉ được dùng làm test basis; chưa đủ bằng chứng để kết luận test pass.
QG-UAT-004 Truy vết Liên kết từ kịch bản UAT đến yêu cầu, quy tắc và dữ liệu phải dùng ID canonical; registry nguồn là TRACEABILITY_ID_REGISTRY, rule catalog nguồn là CANONICAL_BUSINESS_RULES, data source nguồn là CANONICAL_DATA_DICTIONARY. STOP Không được coi liên kết kế hoạch là truy vết đã xác minh khi các artifact canonical còn IN_REVIEW. Dừng baseline UAT package đến khi từng ID và liên kết nguồn được kiểm tra chéo.
QG-UAT-005 Thẩm quyền nguồn BABOK Guide, ISTQB CTFL Syllabus v4.0.1 hỗ trợ thuật ngữ BA và kiểm thử; không cấp thẩm quyền nghiệp vụ Nova Foods. Luật và nghị định Việt Nam là nguồn pháp lý nhưng yêu cầu Legal Owner xác minh diễn giải hệ thống. PASS có điều kiện Phân loại nguồn đúng. Không có kết luận pháp lý, kế toán hoặc tuân thủ được suy ra từ nguồn học liệu.
QG-UAT-006 Ownership Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author quản trị artifact, ID và version; không thay Business Owner xác nhận nghiệp vụ, QA xác nhận kết quả test, Architect xác nhận kỹ thuật, Legal/Accounting Owner xác nhận nghĩa vụ chuyên môn. PASS Ranh giới Owner giữ đúng. Không ghi nhận claim người dùng hoặc vai trò có thẩm quyền đã phê duyệt.
QG-UAT-007 Bảo mật và quyền riêng tư Case dùng dữ liệu tổng hợp. Không ghi số CCCD, tài khoản ngân hàng, địa chỉ nhà, số điện thoại thật, bí mật xác thực hoặc dữ liệu cá nhân thật trong payload UAT. Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP cần Legal Owner xác minh khi chuyển thành yêu cầu hệ thống. PASS có điều kiện Không có dữ liệu thật trong case mô phỏng. Nếu bổ sung dữ liệu cá nhân hoặc tích hợp API, Security Owner và Legal Owner phải review trước baseline.
QG-UAT-008 Kế toán, hóa đơn, thực phẩm Luật Kế toán, Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Luật An toàn thực phẩm chỉ là boundary nguồn. Quy tắc hạch toán, hóa đơn, truy xuất hoặc thu hồi không được coi là yêu cầu vận hành nếu chưa có Accounting Owner, Legal Owner và domain owner xác minh. STOP Không có bằng chứng sign-off chuyên môn. Không baseline bất kỳ kịch bản nào diễn giải số tiền, chứng từ, truy xuất lô hoặc nghĩa vụ pháp lý thành quy tắc ERP bắt buộc.
QG-UAT-009 Tác động thay đổi Thay đổi requirement, rule, dữ liệu, vai trò, tích hợp hoặc tiêu chí chấp nhận có thể làm sai kịch bản UAT và liên kết traceability. Vì artifact chưa baseline, thay đổi phải ghi lịch sử và kiểm tra lại liên kết trước khi dùng. FAIL Chưa có gói đánh giá tác động xác định ID bị ảnh hưởng, owner xử lý, quyết định và kiểm tra chạy lại. Không được đóng Quality Gate.

Quyết định ghi nhận: STOP — BASELINE NOT PERMITTED. Lý do: QG-UAT-004 và QG-UAT-008 dừng do thiếu xác minh truy vết canonical và thiếu thẩm quyền chuyên môn cho boundary pháp lý, kế toán, hóa đơn, an toàn thực phẩm. QG-UAT-003 và QG-UAT-009 fail do chưa có bằng chứng chạy UAT và đánh giá tác động thay đổi.

Escalation record: Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author lập gói review cho Business Owner xác nhận nghiệp vụ mô phỏng, QA Reviewer xác nhận bằng chứng thực thi UAT, Legal Owner xác minh diễn giải Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP, Accounting Owner xác minh boundary kế toán/chứng từ, Security Owner xác minh dữ liệu và quyền truy cập. Gói phải giữ nguyên ID, filename và phân loại nguồn; không được sửa im lặng hoặc đổi IN_REVIEW thành baseline.

6. Cross-File Checks, Open Issues, and Escalation

6.1 Kiểm tra chéo trước controlled handoff

Kiểm tra chéo xác nhận cùng một sự thật quản trị xuất hiện nhất quán ở các tệp. Mục tiêu không phải xác nhận Nova Foods sẵn sàng vận hành. Mục tiêu là ngăn một template UAT tạo ID, quy tắc, dữ liệu hoặc thẩm quyền mới trái nguồn canonical. Nova Foods Trading & Manufacturing là case mô phỏng giáo dục; mọi dữ liệu là tổng hợp.

Check ID Đối tượng đối chiếu Bằng chứng và cầu nối suy luận Kết quả
XFC-UAT-001 /01-curriculum/TEMPLATE_MANIFEST.md và /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md TEMPLATE_MANIFEST là manifest quản trị template. Tệp hiện hành mang ID ổn định TMPL-UAT-PREP-001 trong tên tệp. Metadata manifest ghi IN_REVIEW, v0.9.0, 2026-08-07, vi-VN, Asia/Ho_Chi_Minh, VND, Nova Foods mô phỏng. Template phải giữ cùng giá trị để không tạo hai trạng thái quản trị cho một artifact. PASS có điều kiện: section này giữ IN_REVIEW; không gọi baseline, approved hoặc production-ready.
XFC-UAT-002 /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md và liên kết UAT Registry là nguồn canonical cho định danh truy vết. TMPL-UAT-PREP-001 chỉ được dùng nguyên dạng; không đổi thành UAT-PREP-001, TMPL_UAT_PREP_001 hoặc ID dịch thuật. Mọi ID requirement, rule, data, interface, test và evidence được dùng trong Tier 3 phải tồn tại trong registry trước khi được coi là liên kết hợp lệ. PASS có điều kiện: không có ID mới được tạo trong check này; ID chưa đăng ký không được đưa vào test basis.
XFC-UAT-003 /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md và nội dung UAT Catalog quy tắc là nguồn canonical cho business rule, tức quy tắc nghiệp vụ quyết định hệ thống phải xử lý gì. Template UAT chỉ tham chiếu rule đã đăng ký; không biến ví dụ đào tạo, diễn giải luật hoặc suy luận BA thành rule Nova Foods bắt buộc. PASS có điều kiện: thiếu tham chiếu canonical thì scenario không đủ điều kiện thực thi.
XFC-UAT-004 /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md và dữ liệu UAT Data dictionary là nguồn canonical cho tên dữ liệu, ý nghĩa, kiểu logic, phạm vi và phân loại dữ liệu. Payload, expected result và evidence UAT phải dùng đúng tên trường và ý nghĩa đã định nghĩa; không suy ra schema API hoặc cấu hình DB từ dictionary logic. PASS có điều kiện: chỉ dùng dữ liệu tổng hợp; khác biệt tên trường hoặc phân loại dữ liệu là contradiction.
XFC-UAT-005 /01-curriculum/CHAPTER_MANIFEST.md, /01-curriculum/01_CURRICULUM_ARCHITECTURE.md và consumer hạ nguồn Chapter manifest và curriculum architecture kiểm soát chuỗi học từ requirement, acceptance criteria, traceability đến test basis. Consumer hạ nguồn gồm tài liệu testing, evidence UAT và artifact delivery; các consumer này nhận liên kết đã tồn tại, không tự tạo requirement hay acceptance criterion. PASS có điều kiện: UAT preparation không thay thế quyết định Business Owner, QA Reviewer, Architect, Legal Owner, Accounting Owner hoặc Security Owner.
XFC-UAT-006 /00-research/00_SOURCE_MAP.md và boundary nguồn Source map phân loại BABOK Guide, ISTQB CTFL, ISO/IEC/IEEE 29148, OAS, WCAG, OWASP là nguồn kiến thức, chuẩn hoặc good practice theo boundary đã ghi. Luật 91/2025/QH15, Nghị định 356/2025/NĐ-CP, Luật Kế toán, Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Luật An toàn thực phẩm là nguồn pháp lý cần owner có thẩm quyền xác minh khi suy ra requirement. PASS có điều kiện: không ghi nguồn good practice như luật; không ghi luật như cấu hình ERP đã xác nhận.

6.2 Quy tắc phát hiện contradiction

Contradiction, tức mâu thuẫn kiểm soát, tồn tại khi cùng một ID có hai nghĩa, một filename có hai trạng thái, hoặc một scenario tham chiếu rule/data không canonical. Ví dụ hợp lệ: scenario ghi đúng TMPL-UAT-PREP-001 và giữ status IN_REVIEW. Ví dụ không hợp lệ: scenario ghi APPROVED, dùng tên dữ liệu khác CANONICAL_DATA_DICTIONARY, hoặc diễn giải nghĩa vụ hóa đơn thành validation ERP mà không có xác minh Accounting Owner và Legal Owner.

Điều kiện kiểm tra Tiêu chí đạt Xử lý trong artifact
Metadata Mọi artifact đối chiếu cùng IN_REVIEW, v0.9.0, ngày 2026-08-07, locale vi-VN, timezone Asia/Ho_Chi_Minh, tiền tệ mô phỏng VND khi trường đó áp dụng. Giữ metadata hiện hành; không nâng trạng thái.
ID và filename ID, đường dẫn và tên tệp đúng nguồn canonical; không có alias. Dùng nguyên chuỗi canonical.
Rule và data Mỗi liên kết UAT trỏ về registry, rule catalog hoặc data dictionary phù hợp. Chỉ ghi traceability link; không sao chép thành nguồn chân lý thứ hai.
Nguồn và thẩm quyền Phân loại nguồn giữ đúng source map; kết luận pháp lý, kế toán, bảo mật, kiến trúc và vận hành không vượt authority boundary. Giữ nhãn Verification required khi chưa có xác minh chuyên môn.
Consumer hạ nguồn Consumer nhận test basis và evidence link; không đổi nghĩa requirement, rule, data hoặc acceptance criterion. Trả artifact về nguồn canonical khi phát hiện sai khác.

Danh mục vấn đề mở, giả định dự án và mục cần xác minh

Danh mục này là sổ bàn giao có kiểm soát cho Nova Foods Trading & Manufacturing, case mô phỏng giáo dục với dữ liệu tổng hợp. Vấn đề mở là điểm chưa thể kết luận. Giả định dự án là tiền đề tạm dùng để soạn học liệu, không phải quy tắc vận hành. Cần xác minh là nội dung phải được vai trò có thẩm quyền kiểm tra trước khi diễn đạt thành yêu cầu, quy tắc hoặc bằng chứng UAT (User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng). Mọi dòng giữ trạng thái IN_REVIEW, phiên bản v0.9.0, ngày 2026-08-07, Asia/Ho_Chi_Minh.

Loại Mã theo dõi ID/tệp bị ảnh hưởng Nội dung và cầu nối bằng chứng Owner xử lý Tác động Hành động kế tiếp
Vấn đề mở OI-UAT-001 TMPL-UAT-PREP-001; /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md Chưa có tham chiếu baseline hoặc approval cho template. Bằng chứng: TEMPLATE_MANIFEST ghi IN_REVIEW, chưa có baseline reference và approval reference. Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author Không thể gọi kế hoạch UAT là đã phê duyệt, đã baseline, production-ready hoặc cam kết triển khai. Giữ nhãn IN_REVIEW; ghi nhận tham chiếu thay đổi khi nguồn kiểm soát có version mới.
Vấn đề mở OI-UAT-002 TRACEABILITY_ID_REGISTRY; TMPL-UAT-PREP-001 Chưa có dữ liệu registry đầy đủ trong đầu vào để gán ID test case, requirement hoặc defect Nova Foods. Bằng chứng: registry là artifact kế hoạch; không có bản ghi ID nghiệp vụ cụ thể được cung cấp. Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author Không được tự tạo ID rồi trình bày như ID canonical. Chỉ dùng ID artifact đã có; chờ registry công bố bản ghi canonical trước khi liên kết test case.
Giả định dự án PA-UAT-001 TMPL-UAT-PREP-001; CANONICAL_BUSINESS_RULES; CANONICAL_DATA_DICTIONARY Template UAT sẽ tham chiếu quy tắc nghiệp vụ và trường dữ liệu từ hai nguồn canonical khi các nguồn này có bản ghi phù hợp. Lý do: hai artifact được chỉ định là catalog quy tắc và từ điển dữ liệu logic canonical. Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author Traceability UAT chưa chứng minh đúng nghiệp vụ hay đúng dữ liệu cho ERP thực. Duy trì liên kết ở cấp artifact; không suy diễn rule, field, giá trị VND hay cấu hình ERP.
Cần xác minh VR-UAT-001 CANONICAL_BUSINESS_RULES; TMPL-UAT-PREP-001 Mọi quy tắc có hệ quả thuế, kế toán, hóa đơn hoặc chứng từ phải được xác minh bởi Accounting Owner và Legal Owner. Bằng chứng: nguồn Luật Kế toán và Nghị định 123/2020/NĐ-CP yêu cầu vai trò có thẩm quyền diễn giải; source seed cấm suy diễn chi tiết chưa kiểm chứng. Accounting Owner; Legal Owner Test expected result không được diễn đạt như nghĩa vụ pháp lý hoặc kế toán. Cung cấp kết luận có nguồn chính thức hiện hành; sau đó ghi traceability vào bản thay đổi được kiểm soát.
Cần xác minh VR-UAT-002 CANONICAL_DATA_DICTIONARY; TMPL-UAT-PREP-001 Trường có dữ liệu cá nhân, quyền truy cập hoặc truyền API phải được Legal Owner, Security Owner và Architect xác minh. Bằng chứng: source seed nêu Luật 91/2025/QH15, Nghị định 356/2025/NĐ-CP, OWASP ASVS 5.0.0 và OWASP API Security Top 10 2023; các nguồn không tự tạo yêu cầu cấu hình. Legal Owner; Security Owner; Architect Không thể khẳng định test data, phân quyền hoặc API Nova Foods tuân thủ pháp luật hay an toàn. Phân loại dữ liệu, xác định boundary truy cập và ghi kết luận chuyên môn trước khi tạo UAT scenario liên quan.
Cần xác minh VR-UAT-003 TMPL-UAT-PREP-001; CHAPTER_MANIFEST; TEMPLATE_MANIFEST Phạm vi người dùng, quy trình, acceptance criteria (tiêu chí chấp nhận) và môi trường UAT chưa có bằng chứng được Business Owner hoặc QA Reviewer xác nhận. Bằng chứng: manifest chỉ là planning artifact IN_REVIEW; không trao quyền xác nhận requirement Nova Foods. Business Owner; QA Reviewer Không thể xác định pass/fail chính thức hoặc lịch chạy UAT. Business Owner xác định mục tiêu nghiệp vụ mô phỏng; QA Reviewer kiểm tra test basis và tiêu chí đánh giá.
Cần xác minh VR-UAT-004 CANONICAL_BUSINESS_RULES; TMPL-UAT-PREP-001 Quy tắc truy xuất, thu hồi hoặc an toàn thực phẩm phải được Domain Owner và Legal Owner xác minh. Bằng chứng: Luật An toàn thực phẩm được source seed giới hạn cho ngữ cảnh traceability/recall và yêu cầu xác minh chuyên môn. Domain Owner; Legal Owner Không được biến ví dụ học liệu thành quy trình recall hoặc nghĩa vụ tuân thủ thực tế. Cung cấp rule đã được xác minh và phạm vi áp dụng; giữ nhãn Verification required nếu chưa có kết luận.

Không vai trò nào trong bảng tự cấp baseline, approval, legal sign-off, accounting sign-off, production access hoặc quyết định vận hành. Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author chỉ duy trì liên kết, trạng thái và lịch sử thay đổi; khi một mục đồng thời chạm pháp lý, kế toán, bảo mật, kiến trúc hoặc nghiệp vụ, phải lập gói escalation cho toàn bộ owner liên quan thay vì tự chọn kết luận.

Bàn giao cuối và quy tắc lan truyền thay đổi

Bàn giao có kiểm soát là chuyển gói UAT (User Acceptance Testing, kiểm thử chấp nhận người dùng) sang người nhận mà không làm thay đổi nguồn chân lý, trạng thái hay thẩm quyền. Gói này phục vụ học liệu Nova Foods Trading & Manufacturing mô phỏng, chỉ dùng dữ liệu tổng hợp; không là lệnh vận hành ERP, bằng chứng tuân thủ, baseline hay phê duyệt.

Thành phần bàn giao Giá trị phải giữ nguyên Người nhận dùng để làm gì Không được suy diễn thành
Template UAT TMPL-UAT-PREP-001; /03-templates/TMPL-UAT-PREP-001_uat-preparation.md; IN_REVIEW; v0.9.0; 2026-08-07; Asia/Ho_Chi_Minh; vi-VN; VND Chuẩn bị đầu vào UAT mô phỏng Test đã chạy, UAT đã đạt, production-ready
Danh mục template TEMPLATE_MANIFEST; /01-curriculum/TEMPLATE_MANIFEST.md Đối chiếu vai trò và phạm vi template Quyền đổi ID hoặc xác nhận template hoàn chỉnh
Registry định danh TRACEABILITY_ID_REGISTRY; /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md Kiểm tra ID truy vết Quyền tạo, tái sử dụng hoặc đổi ID không đăng ký
Quy tắc nghiệp vụ CANONICAL_BUSINESS_RULES; /01-curriculum/CANONICAL_BUSINESS_RULES.md Xác định nguồn của rule làm test basis Rule vận hành Nova Foods đã được Business Owner xác nhận
Từ điển dữ liệu CANONICAL_DATA_DICTIONARY; /01-curriculum/CANONICAL_DATA_DICTIONARY.md Kiểm tra nghĩa logic của trường và dữ liệu tổng hợp Schema triển khai, cấu hình ERP, dữ liệu thật
Cấu trúc curriculum 01_CURRICULUM_ARCHITECTURE; /01-curriculum/01_CURRICULUM_ARCHITECTURE.md Giữ dependency học liệu Phê duyệt nội dung chuyên môn
Manifest chapter CHAPTER_MANIFEST; /01-curriculum/CHAPTER_MANIFEST.md Kiểm tra liên kết chapter và consumer hạ nguồn Baseline corpus

Quy tắc bàn giao: người gửi ghi đúng đường dẫn, ID, version, status và ngày hiện hành trong gói; người nhận chỉ dùng bản ở đường dẫn canonical. Bản sao, PDF xuất, đoạn trích hoặc bảng chép lại chỉ là bản tham khảo. Lý do: registry, manifest, rule catalog và data dictionary được xác định là nguồn kiểm soát riêng; sửa nội dung trên bản sao tạo hai nguồn chân lý và làm đứt truy vết.

Sự kiện thay đổi Hành động bắt buộc Phạm vi lan truyền Ranh giới thẩm quyền
Đổi ID, filename, đường dẫn, status hoặc version của TMPL-UAT-PREP-001 Dừng dùng liên kết cũ; cập nhật manifest, registry và liên kết consumer bị ảnh hưởng trong cùng change record /01-curriculum/TEMPLATE_MANIFEST.md, /01-curriculum/TRACEABILITY_ID_REGISTRY.md, artifact tham chiếu trực tiếp Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author duy trì quản trị; không tự baseline hoặc approval
Đổi business rule làm thay đổi điều kiện pass/fail UAT Cập nhật tại CANONICAL_BUSINESS_RULES trước; liên kết lại test basis và tiêu chí UAT Template UAT và consumer dùng rule đó Business Owner xác nhận nghiệp vụ; Legal Owner, Accounting Owner hoặc Compliance Owner tham gia khi nội dung thuộc lĩnh vực họ
Đổi nghĩa, kiểu, phân loại hoặc giá trị dữ liệu tổng hợp Cập nhật tại CANONICAL_DATA_DICTIONARY trước; rà soát payload, expected result và dữ liệu test Template UAT, test case, tích hợp hoặc báo cáo mô phỏng bị ảnh hưởng Architect quyết định kỹ thuật; Security xử lý phân loại hoặc bảo vệ dữ liệu
Đổi quy trình, dependency chapter hoặc phạm vi template Cập nhật artifact kiến trúc/manifest canonical trước; kiểm tra consumer hạ nguồn 01_CURRICULUM_ARCHITECTURE, CHAPTER_MANIFEST, TEMPLATE_MANIFEST Curriculum Owner điều phối; không xác nhận requirement Nova Foods thực tế
Có nội dung pháp lý, kế toán, thuế, an toàn thực phẩm, riêng tư hoặc bảo mật Giữ nhãn Verification required hoặc Project assumption; lập gói escalation kèm nguồn, ID ảnh hưởng và tác động Chỉ artifact liên quan trực tiếp Legal, Accounting, Compliance, Security hoặc domain owner kết luận; BA không thay quyền

Không được đổi trạng thái IN_REVIEW thành APPROVED, BASELINED, compliant, production-ready hoặc user-approved chỉ vì đã bàn giao, đã liên kết traceability, hoặc đã hoàn tất kiểm tra nội bộ. Chỉ artifact kiểm soát có tham chiếu baseline hoặc approval minh bạch, do đúng vai trò có thẩm quyền ghi nhận, mới được dùng các trạng thái đó.

Khi thay đổi được chấp nhận vào corpus, change record phải nêu: ID thay đổi, artifact nguồn, artifact nhận, ID rule hoặc data bị ảnh hưởng nếu có, lý do, bằng chứng, owner xử lý, thời điểm Asia/Ho_Chi_Minh, trạng thái trước/sau và quyết định escalation. Không sửa im lặng; không gán quyết định chuyên môn cho Principal IT Business Analyst / Technical Curriculum Author.