Bỏ qua

Cheatsheet: Output cần có theo giai đoạn một dự án

Dùng khi bạn cần kiểm tra: “Đội đang ở giai đoạn nào, phải tạo ra cái gì, ai quyết định, và chưa có gì thì chưa nên đi tiếp?”

Cách dùng trong 60 giây

  1. Xác định giai đoạn gần nhất với tình hình hiện tại.
  2. Kiểm tra output tối thiểu và gate của giai đoạn đó.
  3. Nếu chưa đạt gate, ghi rõ người chịu trách nhiệm, bằng chứng còn thiếu và ngày quyết định; đừng gọi nó là “xong”.

Một tài liệu có thể được tạo sớm và hoàn thiện dần. Điều quan trọng là trạng thái của nó (DRAFT, IN_REVIEW, BASELINED) và thẩm quyền phê duyệt phải rõ.

Bản đồ nhanh

Giai đoạn Câu hỏi phải trả lời Output quyết định Gate để đi tiếp
0. Framing Có đáng khám phá không? Problem brief, stakeholder map Sponsor/Business Owner đồng ý mục tiêu khám phá
1. Discovery Vấn đề, người dùng và bối cảnh thật là gì? Research findings, As-is, journey/user flow Evidence đủ để định nghĩa vấn đề
2. Definition Ta giải quyết kết quả nào và bằng cách nào? PRD/BRD, story map, rules, AC Scope và success criteria được quyết định
3. Solution Giải pháp có khả thi, dùng được, kiểm soát được không? To-be, wireframe, data/API/NFR Design và risk được các owner xác nhận
4. Delivery readiness Đội có thể xây đúng thứ không? Backlog, estimates, traceability, test strategy Ready for delivery
5. Build & verify Bản dựng có đáp ứng đúng không? Build evidence, test results, defects UAT/release criteria đạt hoặc risk được chấp nhận
6. Release Có thể đưa vào vận hành an toàn không? Go-live plan, runbook, rollback, sign-off Release Approver phê duyệt
7. Operate & learn Có tạo outcome và vận hành ổn không? KPI review, incident/post-launch review, backlog Quyết định iterate, scale, hold hoặc retire

0. Framing — biến yêu cầu mơ hồ thành vấn đề có owner

Output tối thiểu

  • Problem brief: bối cảnh, ai bị ảnh hưởng, hành vi hiện tại, tác động, outcome mong muốn và điều chưa biết.
  • Stakeholder map: Sponsor, Business Owner, Process Owner, người dùng, delivery, QA, Operations, specialist owner.
  • Decision log: ai có quyền quyết định scope, ngân sách, rủi ro và ưu tiên.
  • Assumption/risk log ban đầu.

Owner và gate

  • Business Owner chịu trách nhiệm vấn đề và outcome; Sponsor chịu trách nhiệm ưu tiên/đầu tư.
  • Qua gate khi phạm vi khám phá, owner và tiêu chí “đủ evidence để quyết định” được ghi rõ.

Sai lầm hay gặp: nhận một feature request là solution rồi nhảy thẳng vào backlog.

1. Discovery — hiểu người dùng và luồng công việc hiện tại

Output tối thiểu

  • Research plan và raw evidence: interview note, observation, analytics hoặc tài liệu vận hành; nêu rõ nguồn và giới hạn.
  • Persona/proto-persona hoặc segment: dùng khi hành vi/quyền hạn khác nhau làm thay đổi giải pháp.
  • Jobs to Be Done (JTBD — tiến bộ người dùng muốn đạt), pains, gains, opportunity.
  • As-is process map; pain point map; exception và handoff.
  • User journey map khi cần nhìn trải nghiệm qua nhiều touchpoint/thời gian.
  • User flow / task flow khi cần chỉ đường đi của một người dùng qua màn hình và quyết định để hoàn thành một mục tiêu.

Chọn đúng visual

Cần giải thích Dùng gì Không thay thế được bằng
Ai làm gì, giữa các phòng ban, gateway, exception BPMN swimlane User flow
Người dùng bấm/xem gì qua màn hình để hoàn thành task User flow BPMN chi tiết
Trải nghiệm trước-trong-sau, touchpoint và cảm xúc/pain Journey map Wireframe đơn lẻ
Các hoạt động lớn và lát cắt release/MVP User story map Backlog phẳng
Bố cục và hành vi của một màn hình Wireframe + screen behavior User flow một mình

Gate: Problem Owner xác nhận As-is và problem statement phản ánh đúng công việc; các giả định còn lại được đánh dấu, không giả vờ là fact.

2. Definition — quyết định phạm vi và outcome

Output tối thiểu

  • Problem statement và outcome metric: baseline, target, cách đo, owner dữ liệu, thời điểm review.
  • PRD/BRD: scope in/out, personas/actors, use cases, business rules, dependencies, risks.
  • User story map: backbone activities, tasks, release slice; mỗi slice phải tạo giá trị có thể kiểm chứng.
  • User stories và acceptance criteria (AC — tiêu chí chấp nhận), kể cả unhappy path và permission boundary.
  • Canonical business-rule catalog và decision table khi rule nhiều nhánh.
  • Prioritization record: tiêu chí, trade-off, người quyết định.

Gate: Product/Business Owner quyết định scope và priority; BA/PM chứng minh mỗi requirement nối được với outcome, rule và AC.

3. Solution — thiết kế hành vi, dữ liệu và kiểm soát

Output tối thiểu

  • To-be BPMN/process flow: actor, swimlane, event, gateway, exception, outcome.
  • User flow cho các task/risk quan trọng; wireframe và screen behavior cho các màn hình trọng yếu.
  • Data dictionary, data model và ownership/classification khi dữ liệu ảnh hưởng quyết định.
  • API/integration contract: source/destination, payload, mapping, error/retry/idempotency, monitoring owner.
  • NFR (Non-functional requirements — yêu cầu phi chức năng): performance, security, privacy, audit, accessibility, availability.
  • Solution options/trade-off record: option, criteria, impact, decision authority và risk còn lại.

Gate: Architect/Technical Owner xác nhận khả thi; Security/Data/Legal/Finance owner xác nhận phần thuộc thẩm quyền; Product/Business Owner chấp nhận trade-off nghiệp vụ.

4. Delivery readiness — biến thiết kế thành công việc có thể thực hiện

Output tối thiểu

  • Refined backlog: story đủ nhỏ, dependency rõ, estimate/assumption được ghi nhận.
  • Definition of Ready (DoR): mỗi item có value, rule, AC, design/data dependency, owner giải đáp và testability.
  • Traceability matrix: outcome → requirement → rule → story → test → release evidence.
  • Test strategy: mức test, test data, environment, entry/exit criteria, defect severity/disposition.
  • Delivery/release plan và dependency map.

Gate: Delivery Lead, QA và BA/PM cùng xác nhận backlog đầu vào có thể xây/test; item thiếu owner hoặc AC không được cam kết như “ready”.

5. Build & verify — xác minh đúng yêu cầu, không chỉ “code chạy”

Output tối thiểu

  • Build/version evidence và môi trường có thể nhận diện.
  • Test cases/test execution; defect log có severity, evidence, owner, disposition, retest result.
  • UAT plan: scope, participant, test data, environment, support/escalation path, acceptance rule.
  • UAT result/sign-off hoặc documented risk acceptance của người có thẩm quyền.
  • Regression scope và kết quả regression sau sửa lỗi.

Gate: UAT Owner xác nhận acceptance criteria đạt; defect hoãn/từ chối phải có lý do, owner chấp nhận rủi ro và impact release rõ.

6. Release — đưa thay đổi vào vận hành có kiểm soát

Output tối thiểu

  • Go-live checklist: change window, owner, communication, training, access, data migration, monitoring.
  • Runbook: trigger, bước xử lý, escalation, quyền hạn, SLA, evidence cần lưu.
  • Rollback/contingency plan: điều kiện kích hoạt, owner quyết định, thao tác, kiểm chứng sau rollback.
  • Release notes và operational handover.
  • Release approval record: evidence đầu vào, điều kiện còn mở, risk acceptance, Release Approver.

Gate: Không release chỉ vì “dev xong”. Release Approver chỉ ký khi evidence, thẩm quyền, support readiness và phương án rollback đủ.

7. Operate & learn — đo outcome rồi quyết định vòng tiếp theo

Output tối thiểu

  • KPI/outcome dashboard: metric, baseline, target, data source, cadence, owner.
  • Post-launch review: adoption, support tickets, defect/incident, unexpected behavior, assumption đã đúng/sai.
  • Incident review/postmortem khi có sự cố: timeline, impact, root cause, corrective/preventive action, owner/due date.
  • Change backlog và decision: iterate, scale, hold, deprecate/retire.

Gate: Có quyết định tiếp theo dựa trên evidence; không đóng dự án chỉ vì deployment thành công.

Minimum pack theo quy mô

Quy mô Không được thiếu Có thể giản lược
Small change Problem/impact, scope, AC, test evidence, release note Persona, journey map, full BPMN nếu không đổi quy trình
Feature liên phòng ban Stakeholder/decision log, As-is/To-be, user flow hoặc wireframe, rules, data/API impact, UAT, runbook Chỉ giản lược khi owner xác nhận rủi ro thấp
Product/transformational initiative Research, segment/JTBD, journey, story map, PRD, option/trade-off, architecture/data/NFR, traceability, rollout/measurement plan Không bỏ governance, risk và post-launch review

Senior lens — câu hỏi chặn “làm xong nhưng không dùng được”

  • Output này đang là fact, assumption, hay decision? Ai chịu trách nhiệm cho từng loại?
  • User flow có bao gồm permission, error, empty state, cancellation và handoff sang người khác chưa?
  • BPMN có thể hiện owner, gateway và exception; user flow có thể hiện task trên UI. Đừng dùng một loại để giả làm loại kia.
  • Requirement có trace được tới outcome và test evidence không?
  • Risk được “chấp nhận” bởi người có authority hay chỉ bị team bỏ qua?
  • Sau release, metric nào sẽ chứng minh thay đổi tạo giá trị chứ không chỉ được deploy?

Checklist trước khi nói “ready”

  • [ ] Outcome, scope và owner quyết định rõ.
  • [ ] Evidence và assumption được phân biệt.
  • [ ] Rule, AC, data/API/NFR phù hợp mức rủi ro.
  • [ ] User flow, BPMN, journey map, story map, wireframe được dùng đúng vấn đề.
  • [ ] Test/UAT/release evidence có owner và trạng thái.
  • [ ] Operations biết cách support, escalate và rollback.
  • [ ] Có metric và cadence để học sau go-live.