PRODUCT MANAGER KNOWLEDGE SYSTEM
Lộ trình được tổng hợp chéo từ 44 sách và audit bổ sung theo competency map cùng các chuẩn chuyên môn; corpus không phải biên giới kiến thức.
P0 - Nền tảng nghề Product
- P0.1 — Product Manager là ai và chịu trách nhiệm cho điều gì
- P0.2 — Outcome, output và product value
- P0.3 — Product Operating Model và cách tổ chức công việc
- P0.4 — Product lifecycle và ra quyết định trong bất định
P1 - Product Strategy
- P1.1 — Strategy kernel: chẩn đoán, guiding policy và hành động nhất quán
- P1.2 — Product vision, product principles và những lựa chọn phải từ bỏ
- P1.3 — Positioning, category và lợi thế cạnh tranh
- P1.4 — Business model, value proposition và tính khả thi thương mại
- P1.5 — Market Research và Market Intelligence từ dữ liệu đến quyết định
- P1.6 — Pricing, Packaging, Monetization và Product Economics
P2 - Product Discovery
- P2.1 — Problem discovery và xây dựng hiểu biết liên tục về khách hàng
- P2.2 — Customer interview tạo bằng chứng thay vì lời khen
- P2.3 — Jobs to Be Done: hiểu tiến bộ khách hàng muốn đạt được
- P2.4 — Opportunity Solution Tree và discovery cadence
- P2.5 — Từ insight đến problem framing có thể ra quyết định
P3 - Validation và Experimentation
- P3.1 — Assumption mapping và giả thuyết có thể kiểm chứng
- P3.2 — Thiết kế experiment và strength of evidence
- P3.3 — MVP, prototype và cách học với chi phí thấp
- P3.4 — Desirability, viability, feasibility và business risk
P4 - UX và Product Design
- P4.1 — Mental model, affordance và nguyên lý usability
- P4.2 — Design Thinking từ khám phá đến giải pháp
- P4.3 — Lean UX và cộng tác đa chức năng
- P4.4 — User Story Mapping và lát cắt giá trị
- P4.5 — Design System như một sản phẩm nội bộ
P5 - Prioritization, Roadmap và Delivery
- P5.1 — Prioritization như một quyết định chiến lược
- P5.2 — Outcome-based Roadmap và quản lý cam kết
- P5.3 — Shaping, appetite và delivery không biến thành feature factory
- P5.4 — Team topology, cognitive load và interface giữa các đội
- P5.5 — Stakeholder alignment, decision rights và governance
- P5.6 — Product Definition, PRD và hợp đồng hiểu biết với đội delivery
- P5.7 — Technical Product Management cho architecture, API, platform, data và AI
P6 - Metrics và Growth
- P6.1 — Metric system, leading indicator và metric tree
- P6.2 — OKR và quản trị theo outcome
- P6.3 — Growth strategy, channel và traction
- P6.4 — Activation, engagement và hành vi lặp lại
- P6.5 — Retention, adoption và product-led learning loop
- P6.6 — Product Analytics, Data Instrumentation và suy luận đáng tin
P7 - Product Leadership
- P7.1 — Empowered Product Team và quyền tự chủ có trách nhiệm
- P7.2 — Phát triển Product People từ individual contributor đến leader
- P7.3 — Feedback, Radical Candor và xử lý xung đột
- P7.4 — Organizational design cho product organization
P8 - Go-to-Market và Product Marketing
- P8.1 — Positioning trước khi xây thông điệp và launch
- P8.2 — Launch, adoption và phối hợp các kênh tăng trưởng
- P8.3 — Product Management và Product Marketing vận hành cùng nhau
- P8.4 — Enterprise và B2B Product Management từ buying committee đến renewal
P9 - Senior Product Practice
- P9.1 — Ra quyết định khi bằng chứng chưa hoàn hảo
- P9.2 — Executive review, portfolio governance và phân bổ nguồn lực
- P9.3 — Operating cadence của Senior Product Manager
- P9.4 — Hệ thống Product Management tích hợp từ strategy đến learning loop
- P9.5 — Post-launch Product Operations, reliability, incident và End-of-Life
- P9.6 — Responsible Product với privacy, security, accessibility, compliance và ethics